FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Independiente vs Talleres Cordoba, 06h00 ngày 16/04
Independiente
-0.25 1.03
+0.25 0.85
2 0.82
u 0.88
2.35
3.15
2.75
-0 1.03
+0 1.09
0.75 0.76
u 0.94
VĐQG Argentina
KQBD Independiente vs Talleres Cordoba hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Independiente vs Talleres Cordoba, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Independiente vs Talleres Cordoba, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Argentina 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Independiente vs Talleres Cordoba hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Independiente vs Talleres Cordoba
Juan Rodriguez
Ruben Alejandro Botta
Miguel Angel Navarro Zarate
Kiến tạo: Lucas Gonzalez Martinez
Kevin MantillaRa sân: Juan Rodriguez
Guido Herrera

Miguel Angel Navarro Zarate
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Independiente VS Talleres Cordoba
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Independiente vs Talleres Cordoba
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Independiente
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Mauricio Isla | Defender | 0 | 0 | 5 | 50 | 39 | 78% | 10 | 1 | 84 | 7.5 | |
| 23 | Ivan Marcone | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 0 | 43 | 6.8 | |
| 11 | Federico Andres Mancuello | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 11 | 11 | 100% | 3 | 0 | 15 | 6.8 | |
| 33 | Rodrigo Rey | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 31 | 6.6 | |
| 9 | Gabriel Avalos Stumpfs | Forward | 3 | 0 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 0 | 4 | 31 | 6.8 | |
| 32 | Alexis Pedro Canelo | Forward | 3 | 2 | 1 | 25 | 20 | 80% | 4 | 1 | 36 | 7.5 | |
| 2 | Joaquin Laso | Defender | 3 | 1 | 1 | 60 | 50 | 83.33% | 1 | 3 | 66 | 6.6 | |
| 3 | Adrian Sporle | Defender | 3 | 2 | 1 | 20 | 14 | 70% | 5 | 0 | 47 | 7.3 | |
| 17 | Lucas Gonzalez Martinez | Midfielder | 3 | 0 | 3 | 17 | 13 | 76.47% | 3 | 0 | 36 | 6.9 | |
| 79 | Ayrton Enrique Costa | Defender | 1 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 1 | 26 | 6.3 | |
| 18 | Ignacio Maestro Puch | Forward | 3 | 2 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 2 | 7 | 6.7 | |
| 19 | Alex Luna | Forward | 0 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 2 | 0 | 27 | 6.6 | |
| 29 | Juan Fedorco | Defender | 0 | 0 | 0 | 57 | 45 | 78.95% | 0 | 0 | 63 | 6.3 | |
| 21 | Ruben Martinez | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 49 | 40 | 81.63% | 0 | 1 | 64 | 6.9 | |
| 27 | Diego Tarzia | Midfielder | 2 | 1 | 2 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 18 | 7.4 |
Talleres Cordoba
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Juan Camilo Portilla Pena | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 17 | 6.5 | |
| 7 | Gustavo Leonardo Bou | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 5 | 6.5 | |
| 20 | Ruben Alejandro Botta | Midfielder | 2 | 1 | 2 | 8 | 5 | 62.5% | 3 | 0 | 28 | 7.1 | |
| 4 | Matias Catalan | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 8 | 50% | 0 | 3 | 28 | 6.4 | |
| 15 | Blas Riveros | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 1 | 9 | 6.6 | |
| 10 | Nahuel Bustos | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 6 | Juan Rodriguez | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 16 | 6.5 | |
| 22 | Guido Herrera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 15 | 48.39% | 0 | 0 | 42 | 7.8 | |
| 25 | Ramiro Ruiz Rodriguez | Forward | 2 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 2 | 2 | 24 | 7.3 | |
| 9 | Federico Girotti | Forward | 2 | 2 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 1 | 18 | 7.2 | |
| 29 | Gaston Americo Benavidez | Defender | 1 | 1 | 1 | 21 | 10 | 47.62% | 0 | 0 | 44 | 7.6 | |
| 16 | Miguel Angel Navarro Zarate | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 1 | 19 | 5.3 | |
| 34 | Jose David Romero | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 26 | Marcos Portillo | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 20 | 11 | 55% | 2 | 3 | 33 | 6.9 | |
| 5 | Kevin Mantilla | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 30 | Ulises Ortegoza | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 29 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

