FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Independiente vs Velez Sarsfield, 06h00 ngày 13/02
Independiente
-0.5 0.96
+0.5 0.84
2.5 1.63
u 0.44
1.96
3.73
3.00
-0.25 0.96
+0.25 0.75
0.75 0.90
u 0.90
VĐQG Argentina
KQBD Independiente vs Velez Sarsfield hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Independiente vs Velez Sarsfield, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Independiente vs Velez Sarsfield, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Argentina 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Independiente vs Velez Sarsfield hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Independiente vs Velez Sarsfield
Ra sân: Lautaro Millan
Kiến tạo: Adrian Sporle
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Independiente VS Velez Sarsfield
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Independiente vs Velez Sarsfield
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Independiente
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Ivan Marcone | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 50 | 44 | 88% | 1 | 0 | 64 | 7.4 | |
| 11 | Federico Andres Mancuello | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.7 | |
| 33 | Rodrigo Rey | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 25 | 71.43% | 0 | 0 | 41 | 7.1 | |
| 9 | Gabriel Avalos Stumpfs | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 10 | 6 | 60% | 1 | 2 | 22 | 8.2 | |
| 10 | Luciano Javier Cabral | Midfielder | 2 | 1 | 4 | 36 | 29 | 80.56% | 2 | 0 | 55 | 7.8 | |
| 3 | Adrian Sporle | Hậu vệ cánh trái | 3 | 1 | 1 | 29 | 21 | 72.41% | 3 | 3 | 55 | 7.6 | |
| 77 | Alvaro Angulo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 36 | Sebastian Valdez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 52 | 89.66% | 0 | 3 | 69 | 7.2 | |
| 32 | Franco Paredes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 4 | Federico Vera | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 2 | 1 | 39 | 7.1 | |
| 26 | Kevin Lomonaco | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 63 | 55 | 87.3% | 0 | 2 | 80 | 7.6 | |
| 5 | Felipe Ignacio Loyola Olea | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 38 | 28 | 73.68% | 1 | 1 | 58 | 6.6 | |
| 34 | Matias Gimenez Rojas | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 14 | 6.9 | |
| 7 | Santiago Montiel | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 20 | 13 | 65% | 5 | 2 | 50 | 7.3 | |
| 27 | Diego Tarzia | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 4 | 2 | 36 | 7.1 | |
| 14 | Lautaro Millan | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 15 | 6.7 |
Velez Sarsfield
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Francisco Andres Pizzini | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 0 | 24 | 6.7 | |
| 7 | Michael Nicolas Santos Rosadilla | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 2 | 1 | 19 | 6.4 | |
| 3 | Elias Gomez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 2 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 9 | Braian Ezequiel Romero | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.7 | |
| 26 | Agustin Bouzat | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 7 | 1 | 34 | 6.9 | |
| 1 | Tomas Ignacio Marchiori Carreno | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 22 | 6.4 | |
| 37 | Tomas Cavanagh | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 25 | 19 | 76% | 5 | 1 | 52 | 6.5 | |
| 23 | Patricio Pernicone | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 3 | 50 | 6.5 | |
| 8 | Tomas Galvan | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 36 | 6.5 | |
| 6 | Aaron Quiroz | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 47 | 36 | 76.6% | 0 | 4 | 69 | 7.1 | |
| 32 | Christian Ordonez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 0 | 45 | 6.4 | |
| 46 | Maximiliano Porcel | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 3 | 0 | 23 | 6.5 | |
| 21 | Jano Gordon | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 30 | 25 | 83.33% | 1 | 0 | 58 | 6.9 | |
| 10 | Francisco Montoro | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 0 | 46 | 6.1 | |
| 18 | Manuel Fernandez | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

