FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Instituto AC Cordoba vs Atletico Tucuman, 07h00 ngày 30/01
Instituto AC Cordoba
-0.25 1.00
+0.25 0.85
1.5 0.80
u 0.90
2.26
3.15
2.83
-0 1.00
+0 1.14
0.75 1.05
u 0.65
VĐQG Argentina
KQBD Instituto AC Cordoba vs Atletico Tucuman hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Instituto AC Cordoba vs Atletico Tucuman, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Instituto AC Cordoba vs Atletico Tucuman, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Argentina 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Instituto AC Cordoba vs Atletico Tucuman hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Instituto AC Cordoba vs Atletico Tucuman
Alexis Nicolas Castro
Kiến tạo: Facundo Ezequiel Suarez
Sergio OrtizRa sân: Justo Giani
Mateo CoronelRa sân: Alexis Nicolas Castro
Mateo BajamichRa sân: Gonzalo Paz
Francis Flores
Ra sân: Silvio Ezequiel Romero
Ra sân: Guido Mainero
Ra sân: Facundo Ezequiel Suarez
Lucas AmbrogioRa sân: Adrian Guillermo Sanchez
Kiến tạo: Jonas Acevedo
Tomas Castro PonceRa sân: Lucas Ambrogio
Ra sân: Gaston Lodico
Ra sân: Damian Puebla
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Instituto AC Cordoba VS Atletico Tucuman
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Instituto AC Cordoba vs Atletico Tucuman
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Instituto AC Cordoba
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Silvio Ezequiel Romero | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 19 | 6.7 | |
| 2 | Juan Jose Franco Arrellaga | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 3 | 2 | 30 | 6.7 | |
| 6 | Fernando Ruben Alarcon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 9 | 50% | 0 | 3 | 24 | 6.4 | |
| 12 | Jonathan Bay | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 0 | 39 | 6.8 | |
| 17 | Guido Mainero | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 2 | 0 | 22 | 6.7 | |
| 5 | Roberto Bochi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 25 | 6.8 | |
| 19 | Gaston Lodico | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 36 | 32 | 88.89% | 3 | 0 | 47 | 7 | |
| 33 | Miguel Brizuela | Trung vệ | 3 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 2 | 24 | 6.7 | |
| 9 | Facundo Ezequiel Suarez | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 11 | 6 | 54.55% | 1 | 5 | 22 | 8.4 | |
| 28 | Manuel Roffo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 5 | 38.46% | 0 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 22 | Damian Puebla | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 1 | 1 | 28 | 7.2 |
Atletico Tucuman
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Alexis Nicolas Castro | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 1 | 19 | 6.5 | |
| 20 | Nicolas Romero | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 25 | 73.53% | 0 | 4 | 38 | 6.5 | |
| 22 | Sergio Ortiz | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.6 | |
| 39 | Matias Orihuela | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 22 | 6.4 | |
| 1 | Jose Antonio Devecchi | Thủ môn | 1 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 0 | 16 | 6.3 | |
| 10 | Joaquin Pereyra | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 0 | 32 | 6.4 | |
| 40 | Justo Giani | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 31 | 6.7 | |
| 2 | Francis Flores | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 1 | 29 | 6.5 | |
| 9 | Mateo Bajamich | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 3 | 6.6 | |
| 37 | Mateo Coronel | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 19 | Marcelo Luciano Estigarribia | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 3 | 31 | 6.9 | |
| 5 | Adrian Guillermo Sanchez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 1 | 22 | 6.3 | |
| 14 | Agustín Lagos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 2 | 37 | 6.6 | |
| 3 | Gonzalo Paz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 25 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

