FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Instituto AC Cordoba vs CA Huracan, 07h00 ngày 05/03
Instituto AC Cordoba
-0.25 0.82
+0.25 0.98
2.5 2.00
u 0.36
2.15
3.25
2.95
-0.25 0.82
+0.25 0.60
0.5 0.62
u 1.20
VĐQG Argentina
KQBD Instituto AC Cordoba vs CA Huracan hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Instituto AC Cordoba vs CA Huracan, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Instituto AC Cordoba vs CA Huracan, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Argentina 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Instituto AC Cordoba vs CA Huracan hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Instituto AC Cordoba vs CA Huracan
Kiến tạo: Jonas Acevedo
Leandro Julian GarateRa sân: Alan Sonora
Ra sân: Jonas Acevedo
Ra sân: Facundo Ezequiel Suarez
Ra sân: Gaston Lodico
Pablo SilesRa sân: William Alarcón
Marcelo PerezRa sân: Ignacio Pussetto
Ra sân: Damian Puebla
Pablo Siles
Franco AlfonsoRa sân: Hector Fertoli
Matias GomezRa sân: Walter Mazzantti
Rodrigo Echeverria
Ra sân: Brahian Cuello
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Instituto AC Cordoba VS CA Huracan
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Instituto AC Cordoba vs CA Huracan
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Instituto AC Cordoba
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 36 | Victor Cabrera | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 2 | 22 | 6.9 | |
| 2 | Juan Jose Franco Arrellaga | Defender | 1 | 1 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 28 | 7.1 | |
| 6 | Fernando Ruben Alarcon | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 3 | 25 | 7.1 | |
| 12 | Jonathan Bay | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 26 | 6.6 | |
| 8 | Jonas Acevedo | Midfielder | 1 | 0 | 3 | 10 | 6 | 60% | 2 | 1 | 20 | 7.3 | |
| 5 | Roberto Bochi | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 26 | 7.4 | |
| 19 | Gaston Lodico | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 20 | 16 | 80% | 3 | 0 | 28 | 6.7 | |
| 20 | Brahian Cuello | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 2 | 22 | 6.8 | |
| 9 | Facundo Ezequiel Suarez | Forward | 4 | 0 | 0 | 8 | 1 | 12.5% | 0 | 6 | 20 | 6.4 | |
| 28 | Manuel Roffo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 10 | 50% | 0 | 0 | 25 | 7.3 | |
| 22 | Damian Puebla | Forward | 1 | 1 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 1 | 17 | 6.5 |
CA Huracan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Cesar Ibanez | Defender | 1 | 1 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 4 | 1 | 42 | 6.9 | |
| 2 | Omar Fernando Tobio | Defender | 1 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 5 | 36 | 6.6 | |
| 1 | Hernan Ismael Galindez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 20 | 6.5 | |
| 7 | Ignacio Pussetto | Forward | 3 | 0 | 2 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 32 | 7 | |
| 8 | Hector Fertoli | Forward | 1 | 0 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 2 | 1 | 33 | 6.3 | |
| 21 | Walter Mazzantti | Forward | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 3 | Lucas Carrizo | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 36 | 26 | 72.22% | 0 | 2 | 43 | 6.7 | |
| 20 | Rodrigo Echeverria | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 3 | 47 | 6.9 | |
| 29 | Hernan De La Fuente | Defender | 1 | 1 | 1 | 24 | 18 | 75% | 0 | 1 | 39 | 6.8 | |
| 5 | William Alarcón | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 1 | 33 | 6.7 | |
| 28 | Alan Sonora | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 35 | 29 | 82.86% | 2 | 2 | 44 | 7.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

