FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Instituto AC Cordoba vs Independiente, 07h00 ngày 19/07
Instituto AC Cordoba
-0.25 0.90
+0.25 0.90
2.5 2.00
u 0.36
2.20
3.40
2.75
-0 0.90
+0 1.25
0.75 1.08
u 0.73
VĐQG Argentina
KQBD Instituto AC Cordoba vs Independiente hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Instituto AC Cordoba vs Independiente, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Instituto AC Cordoba vs Independiente, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Argentina 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Instituto AC Cordoba vs Independiente hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Instituto AC Cordoba vs Independiente
Damian Perez
2 - 1 Alex Luna
Kiến tạo: Giuliano Cerato
Juan Fedorco
Lucas Gonzalez MartinezRa sân: Ruben David Martinez
Santiago HidalgoRa sân: Federico Andres Mancuello
Alexis Pedro CaneloRa sân: Gabriel Avalos Stumpfs
Ra sân: Santiago Rodriguez
Rodrigo MarquezRa sân: Alex Luna
Ra sân: Ignacio Russo
Ra sân: Damian Puebla
Ra sân: Jonas Acevedo
Ra sân: Gaston Lodico
Lucas Gonzalez Martinez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Instituto AC Cordoba VS Independiente
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Instituto AC Cordoba vs Independiente
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Instituto AC Cordoba
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Fernando Ruben Alarcon | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 0 | 22 | 6.7 | |
| 18 | Lucas Rodríguez | Defender | 1 | 1 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 2 | 0 | 29 | 6.3 | |
| 11 | Santiago Rodriguez | Forward | 2 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 18 | 7 | |
| 8 | Jonas Acevedo | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 9 | 1 | 30 | 6.8 | |
| 19 | Gaston Lodico | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 3 | 1 | 34 | 6.7 | |
| 28 | Manuel Roffo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 29 | Ignacio Russo | Forward | 2 | 2 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 2 | 25 | 8.6 | |
| 4 | Giuliano Cerato | Defender | 0 | 0 | 1 | 12 | 4 | 33.33% | 1 | 0 | 25 | 6.7 | |
| 22 | Damian Puebla | Forward | 1 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 1 | 22 | 6.4 | |
| 31 | Gonzalo Requena | Defender | 1 | 0 | 0 | 10 | 4 | 40% | 0 | 2 | 16 | 6.8 | |
| 47 | Nicolás Dubersarsky | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 15 | 7 | 46.67% | 0 | 1 | 24 | 6.8 |
Independiente
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Ivan Marcone | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 37 | 6.7 | |
| 15 | Damian Perez | Defender | 0 | 0 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 2 | 36 | 6.3 | |
| 11 | Federico Andres Mancuello | Midfielder | 2 | 0 | 2 | 9 | 6 | 66.67% | 2 | 0 | 19 | 6.8 | |
| 33 | Rodrigo Rey | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 1 | 25 | 6 | |
| 9 | Gabriel Avalos Stumpfs | Forward | 1 | 1 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 3 | 22 | 6.7 | |
| 2 | Joaquin Laso | Defender | 1 | 0 | 0 | 41 | 32 | 78.05% | 0 | 2 | 53 | 6.5 | |
| 19 | Alex Luna | Forward | 2 | 1 | 1 | 15 | 12 | 80% | 2 | 0 | 31 | 7.1 | |
| 35 | Santiago Salle | Forward | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 0 | 36 | 6.1 | |
| 29 | Juan Fedorco | Defender | 1 | 0 | 0 | 39 | 30 | 76.92% | 0 | 2 | 47 | 6.3 | |
| 21 | Ruben David Martinez | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 1 | 0 | 37 | 6 | |
| 24 | Santiago Lopez | Forward | 1 | 0 | 3 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 21 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

