FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Instituto AC Cordoba vs River Plate, 06h00 ngày 16/04
Instituto AC Cordoba
+0.75 0.83
-0.75 1.05
2 0.76
u 0.94
3.00
2.10
3.30
+0.25 0.83
-0.25 1.15
1 1.10
u 0.60
VĐQG Argentina
KQBD Instituto AC Cordoba vs River Plate hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Instituto AC Cordoba vs River Plate, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Instituto AC Cordoba vs River Plate, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Argentina 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Instituto AC Cordoba vs River Plate hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Instituto AC Cordoba vs River Plate
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Instituto AC Cordoba VS River Plate
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Instituto AC Cordoba vs River Plate
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Instituto AC Cordoba
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Silvio Ezequiel Romero | Forward | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 2 | 0 | 10 | 6.7 | |
| 2 | Juan Jose Franco Arrellaga | Defender | 0 | 0 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 2 | 0 | 53 | 6.1 | |
| 6 | Fernando Ruben Alarcon | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 0 | 26 | 6.4 | |
| 12 | Jonathan Bay | Defender | 1 | 0 | 1 | 24 | 18 | 75% | 2 | 1 | 60 | 7.7 | |
| 17 | Guido Mainero | Forward | 2 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 1 | 0 | 24 | 6.8 | |
| 11 | Santiago Rodriguez | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 2 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 5 | Roberto Bochi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 37 | 6.9 | |
| 19 | Gaston Lodico | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 45 | 35 | 77.78% | 2 | 0 | 61 | 6.9 | |
| 20 | Brahian Cuello | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 14 | 6.1 | |
| 33 | Miguel Brizuela | Defender | 2 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 1 | 43 | 6.4 | |
| 9 | Facundo Ezequiel Suarez | Forward | 2 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 3 | 35 | 6.6 | |
| 28 | Manuel Roffo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 8 | 40% | 0 | 0 | 30 | 6.8 | |
| 29 | Ignacio Russo | Forward | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 1 | 14 | 6.6 | |
| 13 | Rodrigo Perez | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 16 | 6.2 | |
| 22 | Damian Puebla | Forward | 2 | 1 | 1 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 53 | 7 |
River Plate
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Manuel Lanzini | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 1 | 0 | 32 | 6.8 | |
| 14 | Leandro Martin Gonzalez Pirez | Defender | 0 | 0 | 0 | 45 | 41 | 91.11% | 0 | 1 | 59 | 7.1 | |
| 26 | Ignacio Martin Fernandez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 3 | 0 | 43 | 6.4 | |
| 17 | Paulo Diaz | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 34 | 6.8 | |
| 1 | Franco Armani | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 24 | 6.6 | |
| 5 | Claudio Matias Kranevitter | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 14 | 6.8 | |
| 29 | Rodrigo Aliendro | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 1 | 32 | 7.1 | |
| 21 | Ezequiel Barco | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 19 | 6.6 | |
| 13 | Enzo Hernan Diaz | Defender | 0 | 0 | 1 | 54 | 45 | 83.33% | 3 | 2 | 79 | 7.4 | |
| 8 | Agustin Palavecino | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 28 | 6.8 | |
| 11 | Facundo Colidio | Forward | 8 | 5 | 2 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 0 | 42 | 9.2 | |
| 15 | Marcelo Herrera | Defender | 1 | 0 | 3 | 50 | 35 | 70% | 11 | 2 | 90 | 7.5 | |
| 23 | Rodrigo Villagra | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 46 | 42 | 91.3% | 0 | 2 | 58 | 6.2 | |
| 36 | Pablo Solari | Forward | 3 | 1 | 3 | 16 | 13 | 81.25% | 2 | 2 | 32 | 7.4 | |
| 19 | Claudio Echeverri | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 4 | 1 | 51 | 7.2 | |
| 22 | Daniel Zabala | Defender | 0 | 0 | 1 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 1 | 39 | 7.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

