FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Instituto vs Velez Sarsfield, 07h30 ngày 12/04
Instituto
-0 0.92
+0 0.88
2 0.94
u 0.76
2.60
2.55
3.00
-0 0.92
+0 0.85
0.75 0.79
u 0.91
VĐQG Argentina
KQBD Instituto vs Velez Sarsfield hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Instituto vs Velez Sarsfield, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Instituto vs Velez Sarsfield, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Argentina 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Instituto vs Velez Sarsfield hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Instituto vs Velez Sarsfield
Lucas David Pratto
Lenny Ivo Lobato RomanelliRa sân: Abiel Osorio
Ra sân: Juan Jose Franco Arrellaga
Santiago Thomas CastroRa sân: Gianluca Prestianni
Ra sân: Axel Rodriguez
Cristian OrdonezRa sân: Jose Ignacio Florentin Bobadilla
Ra sân: Brahian Cuello
Ra sân: Jonathan Bay
Ra sân: Santiago Rodriguez
Julian FernandezRa sân: Elías Cabrera
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Instituto VS Velez Sarsfield
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Instituto vs Velez Sarsfield
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Instituto
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jorge Carlos Carranza | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 10 | 6.37 | |
| 2 | Juan Jose Franco Arrellaga | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 7 | 43.75% | 0 | 0 | 32 | 6.81 | |
| 6 | Fernando Ruben Alarcon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 1 | 24 | 6.5 | |
| 26 | Leonel Mosevich | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 4 | 26 | 6.84 | |
| 12 | Jonathan Bay | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 1 | 22 | 6.47 | |
| 11 | Santiago Rodriguez | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 19 | 6.16 | |
| 29 | Axel Rodriguez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 4 | 33.33% | 0 | 3 | 19 | 6.47 | |
| 14 | Nicolas Linares | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 23 | 6.68 | |
| 5 | Roberto Bochi | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 24 | 7.36 | |
| 19 | Gaston Lodico | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 2 | 0 | 27 | 6.64 | |
| 20 | Brahian Cuello | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 1 | 16 | 6.66 |
Velez Sarsfield
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Lucas David Pratto | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 10 | 5.68 | |
| 2 | Diego Godin Leal | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 24 | 6.22 | |
| 22 | Leonardo Burian | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 7 | 5.62 | |
| 11 | Lucas Janson | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 16 | 5.8 | |
| 24 | Tomas Guidara | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 0 | 16 | 6.08 | |
| 5 | Francisco Ortega | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 1 | 2 | 40 | 5.86 | |
| 28 | Miguel Brizuela | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 18 | 66.67% | 0 | 2 | 33 | 6.21 | |
| 7 | Jose Ignacio Florentin Bobadilla | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 1 | 27 | 6.36 | |
| 19 | Abiel Osorio | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 2 | 24 | 6.22 | |
| 42 | Gianluca Prestianni | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.16 | |
| 33 | Elías Cabrera | 1 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 2 | 0 | 20 | 5.78 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

