FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Inter Miami vs Atlanta United, 06h40 ngày 30/05
Inter Miami
-1.25 0.98
+1.25 0.88
2.5 0.33
u 2.25
1.45
4.85
4.60
-0.25 0.98
+0.25 0.40
0.5 0.20
u 3.33
VĐQG Mỹ » 16
KQBD Inter Miami vs Atlanta United hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Inter Miami vs Atlanta United, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Inter Miami vs Atlanta United, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Inter Miami vs Atlanta United hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Inter Miami vs Atlanta United
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Inter Miami VS Atlanta United
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Inter Miami vs Atlanta United
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Inter Miami
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Lionel Andres Messi | Cánh phải | 3 | 2 | 1 | 49 | 40 | 81.63% | 1 | 0 | 64 | 7.4 | |
| 9 | Luis Suarez | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 37 | 6.6 | |
| 5 | Sergi Busquets Burgos | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 67 | 61 | 91.04% | 0 | 0 | 77 | 7.2 | |
| 18 | Jordi Alba Ramos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 4 | 69 | 62 | 89.86% | 2 | 0 | 90 | 7.5 | |
| 27 | Serhiy Kryvtsov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 42 | 97.67% | 0 | 0 | 57 | 6.8 | |
| 16 | Robert Taylor | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 23 | 21 | 91.3% | 1 | 0 | 34 | 6.6 | |
| 7 | Matias Rojas | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 7 | 7 | 100% | 2 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 24 | Julian Gressel | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 2 | 0 | 30 | 6.5 | |
| 57 | Marcelo Weigandt | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 35 | 33 | 94.29% | 2 | 1 | 47 | 6.5 | |
| 1 | Drake Callender | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.2 | |
| 55 | Redondo | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 85 | 78 | 91.76% | 0 | 2 | 98 | 7 | |
| 6 | Tomas Aviles | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 55 | 53 | 96.36% | 0 | 1 | 62 | 6.1 |
Atlanta United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Dax McCarty | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 43 | 41 | 95.35% | 0 | 1 | 51 | 6.8 | |
| 3 | Derrick Williams | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 3 | 35 | 7.3 | |
| 5 | Stian Gregersen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 1 | 31 | 7.3 | |
| 4 | Luis Alfonso Abram Ugarelli | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 28 | 27 | 96.43% | 0 | 0 | 39 | 6.9 | |
| 29 | Jamal Thiare | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 26 | 7.4 | |
| 11 | Brooks Lennon | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 27 | 23 | 85.19% | 6 | 0 | 48 | 7.4 | |
| 8 | Tristan Muyumba | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 2 | 57 | 54 | 94.74% | 0 | 0 | 75 | 7.3 | |
| 9 | Saba Lobzhanidze | Cánh trái | 5 | 3 | 3 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 0 | 37 | 8.7 | |
| 22 | Josh Cohen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 29 | 6.8 | |
| 10 | Thiago Almada | Tiền vệ công | 3 | 1 | 2 | 40 | 30 | 75% | 2 | 0 | 59 | 7.4 | |
| 26 | Caleb Wiley | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 2 | 25 | 7.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

