FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Inter Miami vs Atlanta United, 06h40 ngày 12/10
Inter Miami
-2 0.93
+2 0.88
2.5 0.22
u 2.90
1.24
6.90
6.00
-0.75 0.93
+0.75 1.05
1.75 0.95
u 0.85
1.57
7
3.25
VĐQG Mỹ » 16
KQBD Inter Miami vs Atlanta United hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Inter Miami vs Atlanta United, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Inter Miami vs Atlanta United, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Inter Miami vs Atlanta United hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Inter Miami vs Atlanta United
Salvatore MazzaferroRa sân: Stian Gregersen
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Inter Miami VS Atlanta United
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Inter Miami vs Atlanta United
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Inter Miami
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Lionel Andres Messi | Forward | 7 | 4 | 3 | 44 | 36 | 81.82% | 1 | 0 | 60 | 8.92 | |
| 9 | Luis Suarez | Forward | 6 | 2 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 36 | 8.05 | |
| 5 | Sergi Busquets Burgos | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 69 | 66 | 95.65% | 0 | 1 | 77 | 7.61 | |
| 18 | Jordi Alba Ramos | Defender | 1 | 1 | 2 | 61 | 50 | 81.97% | 4 | 0 | 84 | 7.91 | |
| 14 | Pabrice Picault | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 7 | 6.28 | |
| 57 | Marcelo Weigandt | Defender | 0 | 0 | 0 | 44 | 42 | 95.45% | 0 | 1 | 51 | 6.95 | |
| 34 | Rocco Rios Novo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 18 | 7.3 | |
| 21 | Tadeo Allende | Forward | 1 | 1 | 2 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 1 | 25 | 7.24 | |
| 2 | Gonzalo Lujan Melli | Defender | 0 | 0 | 0 | 66 | 63 | 95.45% | 0 | 2 | 71 | 7.22 | |
| 6 | Tomas Aviles | Defender | 0 | 0 | 0 | 67 | 60 | 89.55% | 0 | 1 | 70 | 6.85 | |
| 11 | Baltasar Gallego Rodriguez | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 40 | 37 | 92.5% | 1 | 1 | 61 | 8.18 | |
| 42 | Yannick Bright | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 42 | 31 | 73.81% | 1 | 2 | 51 | 7.21 |
Atlanta United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Stian Gregersen | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 15 | 6.64 | |
| 14 | Jamal Thiare | Forward | 1 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 2 | 16 | 5.62 | |
| 19 | Emmanuel Latte Lath | Forward | 4 | 1 | 1 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 29 | 6.14 | |
| 7 | Steven Alzate | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 60 | 54 | 90% | 2 | 0 | 79 | 5.96 | |
| 8 | Tristan Muyumba | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 43 | 37 | 86.05% | 0 | 2 | 50 | 5.09 | |
| 6 | Juan Berrocal | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 0 | 39 | 6.04 | |
| 18 | Pedro Miguel Santos Amador | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 0 | 39 | 5.91 | |
| 13 | Leo Afonso | Forward | 2 | 1 | 3 | 25 | 18 | 72% | 1 | 0 | 46 | 6.36 | |
| 55 | Salvatore Mazzaferro | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 0 | 37 | 6.1 | |
| 50 | Dominik Chong-Qui | Defender | 1 | 1 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 1 | 22 | 5.87 | |
| 42 | Jayden Hibbert | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 0 | 31 | 6.23 | |
| 48 | Cooper Sanchez | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 35 | 30 | 85.71% | 1 | 0 | 45 | 5.94 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

