FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Inter Miami vs Colorado Rapids, 06h40 ngày 07/04
Inter Miami
-0.25 0.98
+0.25 0.88
2.5 0.67
u 1.10
2.16
2.70
3.60
-0 0.98
+0 1.05
1 0.70
u 1.10
VĐQG Mỹ » 16
KQBD Inter Miami vs Colorado Rapids hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Inter Miami vs Colorado Rapids, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Inter Miami vs Colorado Rapids, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Inter Miami vs Colorado Rapids hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Inter Miami vs Colorado Rapids
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Inter Miami VS Colorado Rapids
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Inter Miami vs Colorado Rapids
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Inter Miami
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Lionel Andres Messi | Cánh phải | 5 | 2 | 3 | 41 | 34 | 82.93% | 2 | 0 | 55 | 8.5 | |
| 5 | Sergi Busquets Burgos | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 3 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 0 | 42 | 7 | |
| 18 | Jordi Alba Ramos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 29 | 28 | 96.55% | 2 | 0 | 34 | 6.7 | |
| 33 | Franco Negri | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 49 | 44 | 89.8% | 4 | 3 | 82 | 7.4 | |
| 24 | Julian Gressel | Tiền vệ phải | 3 | 1 | 2 | 32 | 28 | 87.5% | 3 | 3 | 40 | 7.2 | |
| 57 | Marcelo Weigandt | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 21 | 6.6 | |
| 8 | Leonardo Campana Romero | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 10 | 6.7 | |
| 49 | Shanyder Borgelin | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 1 | 6 | 36 | 6.7 | |
| 1 | Drake Callender | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 0 | 0 | 27 | 6.7 | |
| 15 | Ryan Sailor | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 60 | 52 | 86.67% | 0 | 3 | 70 | 6.6 | |
| 32 | Noah Allen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 72 | 60 | 83.33% | 1 | 0 | 86 | 6.8 | |
| 20 | Diego Gómez | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 4 | 39 | 7.1 | |
| 6 | Tomas Aviles | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 0 | 30 | 6.7 | |
| 41 | David Ruiz | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 46 | 37 | 80.43% | 2 | 2 | 73 | 7.9 | |
| 43 | Lawson Sunderland | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 1 | 24 | 6.7 | |
| 73 | Leo Afonso | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 3 | 25 | 18 | 72% | 4 | 1 | 41 | 7.9 |
Colorado Rapids
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Andreas Maxso | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 1 | 4 | 45 | 6.9 | |
| 95 | Zackary Steffen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 13 | 59.09% | 0 | 0 | 33 | 7.1 | |
| 10 | Djordje Mihailovic | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 37 | 32 | 86.49% | 8 | 0 | 55 | 6.5 | |
| 23 | Cole Bassett | Tiền vệ công | 3 | 2 | 0 | 57 | 54 | 94.74% | 2 | 0 | 82 | 7.2 | |
| 91 | Kevin Cabral | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 0 | 39 | 6.9 | |
| 11 | Omir Fernandez | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 0 | 25 | 6.5 | |
| 3 | Sam Vines | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 0 | 58 | 6.8 | |
| 22 | Sebastian Anderson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 0 | 57 | 6.6 | |
| 9 | Rafael Navarro Leal | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 2 | 45 | 7.2 | |
| 14 | Calvin Harris | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 18 | 7 | |
| 77 | Darren Yapi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 1 | 11 | 6.7 | |
| 18 | Oliver Larraz | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 31 | 30 | 96.77% | 0 | 0 | 45 | 6.7 | |
| 8 | Lamine Diack | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.7 | |
| 64 | Moise Bombito | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 33 | 78.57% | 0 | 1 | 60 | 6.9 | |
| 27 | Kimani Stewart Baynes | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 6 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

