FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Inter Miami vs Columbus Crew, 06h40 ngày 20/06
Inter Miami
+0.25 0.95
-0.25 0.85
2.5 0.50
u 1.50
2.70
2.10
3.78
+0.25 0.95
-0.25 1.08
1.25 0.88
u 0.93
VĐQG Mỹ » 16
KQBD Inter Miami vs Columbus Crew hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Inter Miami vs Columbus Crew, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Inter Miami vs Columbus Crew, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Inter Miami vs Columbus Crew hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Inter Miami vs Columbus Crew
Kiến tạo: Julian Gressel
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Inter Miami VS Columbus Crew
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Inter Miami vs Columbus Crew
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Inter Miami
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Sergi Busquets Burgos | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 0 | 48 | 6.7 | |
| 18 | Jordi Alba Ramos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 33 | 24 | 72.73% | 2 | 0 | 38 | 6.5 | |
| 27 | Serhiy Kryvtsov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 1 | 36 | 7.1 | |
| 16 | Robert Taylor | Cánh trái | 3 | 2 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 32 | 7.2 | |
| 24 | Julian Gressel | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 5 | 28 | 23 | 82.14% | 3 | 0 | 37 | 7.8 | |
| 8 | Leonardo Campana Romero | Tiền đạo cắm | 5 | 3 | 1 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 0 | 41 | 6.8 | |
| 1 | Drake Callender | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 20 | 6.9 | |
| 17 | Ian Fray | Trung vệ | 3 | 2 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 2 | 51 | 8.3 | |
| 32 | Noah Allen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 0 | 34 | 6.4 | |
| 30 | Benjamin Cremaschi | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 42 | 33 | 78.57% | 1 | 0 | 53 | 6.6 | |
| 42 | Yannick Bright | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 0 | 42 | 7.1 |
Columbus Crew
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Darlington Nagbe | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 58 | 56 | 96.55% | 0 | 0 | 59 | 6.6 | |
| 31 | Steven Moreira | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 65 | 59 | 90.77% | 1 | 0 | 74 | 6.6 | |
| 14 | Yaw Yeboah | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 38 | 33 | 86.84% | 5 | 1 | 52 | 6.9 | |
| 18 | Malte Amundsen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 71 | 66 | 92.96% | 0 | 0 | 84 | 7.1 | |
| 10 | Diego Martin Rossi Marachlian | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 0 | 45 | 6.8 | |
| 17 | Christian Ramirez | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.7 | |
| 4 | Rudy Camacho | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 20 | Alexandru Irinel Matan | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 28 | 26 | 92.86% | 1 | 0 | 38 | 6.6 | |
| 9 | Juan Camilo Hernandez Suarez | Tiền đạo cắm | 9 | 2 | 3 | 33 | 21 | 63.64% | 1 | 1 | 52 | 8.3 | |
| 8 | Aidan Morris | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 71 | 66 | 92.96% | 1 | 0 | 83 | 7.3 | |
| 23 | Mohamed Farsi | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 35 | 33 | 94.29% | 1 | 0 | 46 | 6.8 | |
| 28 | Patrick Schulte | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 0 | 39 | 7.5 | |
| 25 | Sean Zawadzki | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 85 | 76 | 89.41% | 0 | 0 | 101 | 7.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

