FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Inter Miami vs Columbus Crew, 06h30 ngày 05/07
Inter Miami
+0.25 0.90
-0.25 0.90
3.5 1.15
u 0.50
2.70
2.20
3.48
-0 0.90
+0 0.60
1.5 1.40
u 0.25
VĐQG Mỹ » 16
KQBD Inter Miami vs Columbus Crew hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Inter Miami vs Columbus Crew, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Inter Miami vs Columbus Crew, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Inter Miami vs Columbus Crew hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Inter Miami vs Columbus Crew
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Inter Miami VS Columbus Crew
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Inter Miami vs Columbus Crew
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Inter Miami
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Serhiy Kryvtsov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 65 | 57 | 87.69% | 0 | 0 | 70 | 6.01 | |
| 17 | Josef Martinez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.01 | |
| 3 | Dixon Jair Arroyo Espinoza | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 61 | 56 | 91.8% | 0 | 0 | 68 | 6.35 | |
| 20 | Rodolfo Gilbert Pizarro Thomas | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 37 | 31 | 83.78% | 1 | 0 | 48 | 6.37 | |
| 16 | Robert Taylor | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 33 | 29 | 87.88% | 3 | 0 | 47 | 7.78 | |
| 22 | Nicolas Marcelo Stefanelli | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 29 | 19 | 65.52% | 2 | 0 | 39 | 6.32 | |
| 9 | Leonardo Campana Romero | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 1 | 30 | 7.22 | |
| 1 | Drake Callender | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 21 | 5.6 | |
| 24 | Ian Fray | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 47 | 44 | 93.62% | 0 | 0 | 59 | 6.57 | |
| 32 | Noah Allen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 67 | 59 | 88.06% | 1 | 0 | 77 | 6.06 | |
| 30 | Holden Trent | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 29 | 25 | 86.21% | 1 | 2 | 52 | 7.04 | |
| 41 | David Ruiz | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 37 | 29 | 78.38% | 0 | 1 | 48 | 6.06 |
Columbus Crew
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Darlington Nagbe | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 3 | 36 | 7.6 | |
| 10 | Lucas Zelarrayan | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 46 | 35 | 76.09% | 5 | 0 | 67 | 6.93 | |
| 14 | Yaw Yeboah | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 5 | 6.08 | |
| 18 | Malte Amundsen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 0 | 54 | 6.78 | |
| 5 | Milos Degenek | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 34 | 85% | 0 | 0 | 49 | 6.54 | |
| 17 | Christian Ramirez | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 17 | 7.09 | |
| 20 | Alexandru Irinel Matan | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 25 | 21 | 84% | 1 | 0 | 34 | 6.72 | |
| 9 | Juan Camilo Hernandez Suarez | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 3 | 21 | 17 | 80.95% | 3 | 0 | 48 | 7.72 | |
| 23 | Mohamed Farsi | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 2 | 0 | 29 | 6.5 | |
| 28 | Patrick Schulte | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 16 | 5.99 | |
| 25 | Sean Zawadzki | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 36 | 35 | 97.22% | 0 | 1 | 42 | 6.39 | |
| 27 | Max Arfsten | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 0 | 42 | 6.59 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

