FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Inter Miami vs Columbus Crew, 06h40 ngày 01/06
Inter Miami
-0.25 0.83
+0.25 0.98
2.5 0.33
u 2.10
2.08
2.65
3.92
-0.25 0.83
+0.25 0.73
1.5 0.95
u 0.85
2.5
3.2
2.63
VĐQG Mỹ » 16
KQBD Inter Miami vs Columbus Crew hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Inter Miami vs Columbus Crew, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Inter Miami vs Columbus Crew, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Inter Miami vs Columbus Crew hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Inter Miami vs Columbus Crew
Cesar RuvalcabaRa sân: Malte Amundsen
Kiến tạo: Lionel Andres Messi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Inter Miami VS Columbus Crew
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Inter Miami vs Columbus Crew
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Inter Miami
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Oscar Ustari | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 17 | 6.56 | |
| 10 | Lionel Andres Messi | Cánh phải | 2 | 2 | 3 | 49 | 42 | 85.71% | 0 | 0 | 59 | 9.8 | |
| 9 | Luis Suarez | Forward | 5 | 3 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 1 | 0 | 38 | 7.73 | |
| 5 | Sergi Busquets Burgos | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 50 | 46 | 92% | 0 | 2 | 59 | 7.69 | |
| 14 | Hector Martinez | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 44 | 38 | 86.36% | 0 | 0 | 53 | 6.72 | |
| 57 | Marcelo Weigandt | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 51 | 47 | 92.16% | 0 | 0 | 66 | 6.58 | |
| 37 | Maximiliano Joel Falcon Picart | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 35 | 97.22% | 0 | 0 | 40 | 6.37 | |
| 34 | Rocco Rios Novo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.06 | |
| 21 | Tadeo Allende | Tiền vệ phải | 2 | 1 | 1 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 1 | 40 | 8.06 | |
| 17 | Ian Fray | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6 | |
| 8 | Telasco Jose Segovia Perez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 37 | 35 | 94.59% | 0 | 1 | 45 | 7.13 | |
| 32 | Noah Allen | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 1 | 33 | 6.44 | |
| 30 | Benjamin Cremaschi | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 2 | 50 | 7.23 |
Columbus Crew
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Darlington Nagbe | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 38 | 36 | 94.74% | 0 | 0 | 44 | 5.68 | |
| 31 | Steven Moreira | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 47 | 43 | 91.49% | 0 | 0 | 55 | 5.45 | |
| 18 | Malte Amundsen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 8 | 6.43 | |
| 8 | Daniel Gazdag | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 0 | 40 | 6.15 | |
| 10 | Diego Martin Rossi Marachlian | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 19 | 17 | 89.47% | 1 | 0 | 32 | 6.25 | |
| 21 | Yevgen Cheberko | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 47 | 95.92% | 1 | 0 | 56 | 5.89 | |
| 7 | Dylan Chambost | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 44 | 37 | 84.09% | 5 | 1 | 58 | 6.7 | |
| 1 | Nicholas George Hagen Godoy | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 19 | 4.75 | |
| 11 | Ibrahim Aliyu | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 23 | 6 | |
| 23 | Mohamed Farsi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 44 | 40 | 90.91% | 0 | 0 | 52 | 6.01 | |
| 27 | Max Arfsten | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 42 | 39 | 92.86% | 2 | 1 | 55 | 6.36 | |
| 48 | Cesar Ruvalcaba | Defender | 1 | 1 | 0 | 35 | 34 | 97.14% | 1 | 1 | 48 | 6.99 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

