FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

7/7 02:00
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
7/7 23:00
Argentina Argentina
Ai Cập Ai Cập
8/7 03:00
Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Colombia Colombia
10/7 03:00
Pháp Pháp
Marốc Marốc
12/7 04:00
Na Uy Na Uy
Anh Anh

Kết quả bóng đá trận Inter Miami vs DC United, 06h40 ngày 21/09

Vòng 31
06:40 ngày 21/09/2025
Inter Miami
Đã kết thúc 3 - 2 (1 - 0)
DC United
Địa điểm: Chase Stadium
Thời tiết: Ít mây, 28°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-3
1.89
+3
1.93
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.95
Xỉu
1.85
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.95
Tỷ số chính xác
1-0
11.5 32
2-0
8.6 65
2-1
8.8 9.6
3-1
9.8 14.5
3-2
20 15
4-2
30 220
4-3
90 220
0-0
30
1-1
12
2-2
18
3-3
60
4-4
225
AOS
5.8

VĐQG Mỹ » 16

KQBD Inter Miami vs DC United hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Inter Miami vs DC United, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Inter Miami vs DC United, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Inter Miami vs DC United hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Inter Miami vs DC United

Trận đấu chưa có dữ liệu !

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Inter Miami VS DC United

Inter Miami Inter Miami
DC United DC United
3
 
Phạt góc
 
2
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
3
 
Sút Phạt
 
1
58%
 
Kiểm soát bóng
 
42%
58%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
42%
102
 
Số đường chuyền
 
66
89%
 
Chuyền chính xác
 
83%
1
 
Phạm lỗi
 
4
1
 
Đánh đầu
 
4
1
 
Đánh đầu thành công
 
1
3
 
Rê bóng thành công
 
1
0
 
Đánh chặn
 
1
1
 
Ném biên
 
1
3
 
Cản phá thành công
 
2
0
 
Thử thách
 
1
0
 
Successful center
 
1
2
 
Long pass
 
5
20
 
Pha tấn công
 
14
7
 
Tấn công nguy hiểm
 
10

Đội hình xuất phát

Substitutes

11
Baltasar Gallego Rodriguez
24
Mateo Silvetti
8
Telasco Jose Segovia Perez
17
Ian Fray
34
Rocco Rios Novo
6
Tomas Aviles
81
Santiago Morales
15
Ryan Sailor
56
Daniel Pinter
Inter Miami Inter Miami 4-4-2
4-3-3 DC United DC United
19
Ustari
32
Allen
37
Picart
2
Melli
57
Weigandt
18
Ramos
42
Bright
5
Burgos
7
Paul
21
Allende
10
Messi
13
Barraza
12
Antley
3
Bartlett
15
Rowles
28
Schnegg
10
Pirani
23
Servania
25
Hopkins
22
Herrera
20
Benteke
7
Peglow

Substitutes

6
Boris Enow Takang
44
Rida Zouhir
77
Hosei Kijima
30
Caden Clark
17
Jacob Murrell
18
Derek Dodson
8
Jared Stroud
24
Jordan Farr
1
Jun-hong Kim
Đội hình dự bị
Inter Miami Inter Miami
Baltasar Gallego Rodriguez 11
Mateo Silvetti 24
Telasco Jose Segovia Perez 8
Ian Fray 17
Rocco Rios Novo 34
Tomas Aviles 6
Santiago Morales 81
Ryan Sailor 15
Daniel Pinter 56
Inter Miami DC United
6 Boris Enow Takang
44 Rida Zouhir
77 Hosei Kijima
30 Caden Clark
17 Jacob Murrell
18 Derek Dodson
8 Jared Stroud
24 Jordan Farr
1 Jun-hong Kim

Dữ liệu đội bóng:Inter Miami vs DC United

Chủ 3 trận gần nhất Khách
4 Bàn thắng 2.67
2 Bàn thua 2
6.67 Sút trúng cầu môn 5
10 Phạm lỗi 11.33
4.33 Phạt góc 3.33
2 Thẻ vàng 2
57.67% Kiểm soát bóng 33.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.8 Bàn thắng 1.7
1.9 Bàn thua 1.9
5.4 Sút trúng cầu môn 1.8
8.9 Phạm lỗi 4.4
4.3 Phạt góc 1.4
2 Thẻ vàng 0.6
58.9% Kiểm soát bóng 38.9%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Inter Miami (22trận)
Chủ Khách
DC United (20trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
2
2
1
HT-H/FT-T
1
0
0
2
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
1
0
1
1
HT-H/FT-H
3
2
3
4
HT-B/FT-H
0
1
0
1
HT-T/FT-B
1
2
1
0
HT-H/FT-B
0
5
0
1
HT-B/FT-B
0
3
2
1

Inter Miami Inter Miami
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
19 Oscar Ustari Thủ môn 0 0 0 27 27 100% 0 0 38 6.95
10 Lionel Andres Messi Forward 6 3 2 43 29 67.44% 1 0 62 8.42
5 Sergi Busquets Burgos Midfielder 0 0 2 57 50 87.72% 0 1 67 6.64
18 Jordi Alba Ramos Defender 0 0 3 54 46 85.19% 2 0 62 7.32
7 Rodrigo De Paul Midfielder 0 0 1 45 40 88.89% 3 0 61 6.49
57 Marcelo Weigandt Defender 0 0 0 22 19 86.36% 5 1 37 6.19
37 Maximiliano Joel Falcon Picart Defender 0 0 0 55 54 98.18% 0 0 60 6.09
21 Tadeo Allende Forward 2 2 0 18 12 66.67% 0 1 31 7.79
17 Ian Fray Defender 0 0 1 6 6 100% 0 0 7 6.19
2 Gonzalo Lujan Melli Defender 0 0 1 46 43 93.48% 0 1 53 6.5
8 Telasco Jose Segovia Perez Midfielder 1 0 0 5 5 100% 0 0 6 5.87
32 Noah Allen Defender 0 0 0 48 43 89.58% 0 1 52 6.43
11 Baltasar Gallego Rodriguez Midfielder 2 0 0 9 6 66.67% 0 0 13 6.12
42 Yannick Bright Midfielder 1 1 0 33 29 87.88% 0 0 47 6.61
24 Mateo Silvetti Forward 1 0 1 1 1 100% 0 0 4 6.1

DC United DC United
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
20 Christian Benteke Forward 3 2 0 23 17 73.91% 0 8 31 7.78
15 Kye Rowles Defender 0 0 0 24 20 83.33% 0 0 35 6.17
22 Aaron Herrera Defender 0 0 0 23 22 95.65% 6 0 35 6.64
28 David Schnegg Defender 0 0 0 28 18 64.29% 2 1 47 6.53
23 Brandon Servania Midfielder 1 1 1 25 24 96% 2 0 38 6.91
13 Luis Barraza Thủ môn 0 0 0 27 16 59.26% 0 0 35 6.26
7 Joao Peglow Forward 0 0 2 28 22 78.57% 2 0 50 6.87
6 Boris Enow Takang Midfielder 0 0 0 0 0 0% 0 0 1 6.1
12 William Conner Antley Defender 0 0 0 17 12 70.59% 1 0 25 6.05
30 Caden Clark Midfielder 0 0 0 2 1 50% 1 0 6 6.13
10 Gabriel Pirani Midfielder 1 1 1 24 19 79.17% 0 0 39 6.75
44 Rida Zouhir Midfielder 0 0 0 1 1 100% 0 1 3 6.05
25 Jackson Hopkins Midfielder 0 0 0 26 24 92.31% 0 0 39 6.11
3 Lucas Bartlett Defender 1 0 0 32 30 93.75% 0 0 47 6.16

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ