FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Inter Miami vs FC Cincinnati, 06h20 ngày 27/07
Inter Miami
-0.25 0.90
+0.25 0.90
2.5 0.53
u 1.40
2.18
2.58
3.80
-0 0.90
+0 1.10
1.25 0.83
u 0.98
2.63
3.25
2.5
VĐQG Mỹ » 16
KQBD Inter Miami vs FC Cincinnati hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Inter Miami vs FC Cincinnati, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Inter Miami vs FC Cincinnati, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Inter Miami vs FC Cincinnati hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Inter Miami vs FC Cincinnati
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Inter Miami VS FC Cincinnati
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Inter Miami vs FC Cincinnati
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Inter Miami
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Luis Suarez | Tiền đạo cắm | 7 | 1 | 5 | 35 | 30 | 85.71% | 2 | 0 | 49 | 7.08 | |
| 5 | Sergi Busquets Burgos | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 56 | 49 | 87.5% | 0 | 1 | 61 | 6.69 | |
| 14 | Pabrice Picault | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 2 | 1 | 33 | 6.27 | |
| 57 | Marcelo Weigandt | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 46 | 39 | 84.78% | 2 | 1 | 65 | 7.03 | |
| 34 | Rocco Rios Novo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 37 | 100% | 0 | 0 | 49 | 7.14 | |
| 21 | Tadeo Allende | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 25 | 21 | 84% | 1 | 3 | 35 | 6.56 | |
| 2 | Gonzalo Lujan Melli | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 49 | 47 | 95.92% | 0 | 5 | 58 | 7.72 | |
| 55 | Federico Redondo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 52 | 50 | 96.15% | 0 | 0 | 57 | 6.47 | |
| 8 | Telasco Jose Segovia Perez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 39 | 34 | 87.18% | 2 | 0 | 55 | 7.23 | |
| 32 | Noah Allen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 10 | 6.13 | |
| 6 | Tomas Aviles | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 80 | 72 | 90% | 1 | 0 | 89 | 6.92 | |
| 30 | Benjamin Cremaschi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 48 | 40 | 83.33% | 7 | 1 | 70 | 7.15 | |
| 42 | Yannick Bright | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 11 | 6.21 |
FC Cincinnati
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 85 | Kei Kamara | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 3 | 20 | 14 | 70% | 0 | 5 | 35 | 6.75 | |
| 91 | DeAndre Yedlin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 1 | 0 | 55 | 6.58 | |
| 21 | Matthew Miazga | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 42 | 93.33% | 0 | 2 | 56 | 7.09 | |
| 2 | Alvas Powell | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 1 | 12 | 6.28 | |
| 17 | Sergi Santos | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 1 | 8 | 6.18 | |
| 12 | Miles Robinson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 62 | 58 | 93.55% | 0 | 0 | 71 | 6.89 | |
| 10 | Evander da Silva Ferreira | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 33 | 25 | 75.76% | 1 | 0 | 49 | 6.46 | |
| 16 | Teenage Hadebe | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 2 | 20 | 6.45 | |
| 20 | Pavel Bucha | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 41 | 38 | 92.68% | 0 | 0 | 46 | 6.3 | |
| 11 | Corey Baird | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 29 | Lukas Ahlefeld Engel | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 43 | 39 | 90.7% | 0 | 0 | 50 | 6.67 | |
| 23 | Lucas Orellano | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 1 | 0 | 51 | 7.05 | |
| 27 | Brian Anunga Tah | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 0 | 48 | 6.99 | |
| 18 | Roman Celentano | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 26 | 70.27% | 0 | 0 | 43 | 6.92 | |
| 22 | Gerardo Valenzuela | Tiền vệ công | 2 | 2 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 29 | 6.21 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

