FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Inter Miami vs FC Kansas City, 06h30 ngày 10/09
Inter Miami
-0.5 1.06
+0.5 0.74
5.5 1.30
u 0.35
2.06
2.80
3.70
-1 1.06
+1 1.10
3.5 1.45
u 0.20
VĐQG Mỹ » 16
KQBD Inter Miami vs FC Kansas City hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Inter Miami vs FC Kansas City, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Inter Miami vs FC Kansas City, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Inter Miami vs FC Kansas City hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Inter Miami vs FC Kansas City
0 - 1 Daniel Salloi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Inter Miami VS FC Kansas City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Inter Miami vs FC Kansas City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Inter Miami
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Sergi Busquets Burgos | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 31 | 6.25 | |
| 18 | Jordi Alba Ramos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 0 | 36 | 6.57 | |
| 3 | Dixon Jair Arroyo Espinoza | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 36 | 28 | 77.78% | 0 | 0 | 41 | 6.14 | |
| 2 | DeAndre Yedlin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 0 | 30 | 6.83 | |
| 22 | Nicolas Marcelo Stefanelli | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 21 | 6.72 | |
| 9 | Leonardo Campana Romero | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 2 | 11 | 8.31 | |
| 31 | Kamal Miller | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 36 | 94.74% | 0 | 0 | 41 | 6.46 | |
| 11 | Facundo Farias | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 29 | 6.22 | |
| 1 | Drake Callender | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 22 | 5.5 | |
| 19 | Robbie Robinson | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 26 | 6.45 | |
| 6 | Tomas Aviles | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 0 | 39 | 6.16 |
FC Kansas City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Johnny Russell | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 2 | 0 | 29 | 6.26 | |
| 3 | Andreu Fontas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 0 | 42 | 5.83 | |
| 9 | Alan Pulido Izaguirre | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 29 | 6.38 | |
| 13 | Felipe Alejandro Gutierrez Leiva | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 0 | 25 | 6.55 | |
| 29 | Tim Melia | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 0 | 21 | 5.01 | |
| 54 | Remi Walter | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 1 | 25 | 5.98 | |
| 5 | Daniel Rosero Valencia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 30 | 96.77% | 0 | 0 | 37 | 6.04 | |
| 26 | Erik Thommy | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 30 | 6.18 | |
| 20 | Daniel Salloi | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 0 | 22 | 6.81 | |
| 6 | Nemanja Radoja | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 18 | Logan Ndenbe | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 25 | 5.74 | |
| 17 | Jake Davis | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 19 | 100% | 1 | 0 | 30 | 6.23 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

