FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Inter Miami vs Los Angeles Galaxy, 06h40 ngày 17/08
Inter Miami
-1.25 1.00
+1.25 0.80
2.5 0.33
u 2.10
1.42
5.30
4.60
-0.5 1.00
+0.5 0.85
1.5 0.93
u 0.88
1.91
5
2.88
VĐQG Mỹ » 16
KQBD Inter Miami vs Los Angeles Galaxy hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Inter Miami vs Los Angeles Galaxy, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Inter Miami vs Los Angeles Galaxy, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Inter Miami vs Los Angeles Galaxy hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Inter Miami vs Los Angeles Galaxy
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Inter Miami VS Los Angeles Galaxy
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Inter Miami vs Los Angeles Galaxy
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Inter Miami
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Oscar Ustari | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 20 | 6.37 | |
| 10 | Lionel Andres Messi | Cánh phải | 4 | 0 | 1 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 16 | 5.94 | |
| 9 | Luis Suarez | Tiền đạo cắm | 7 | 2 | 2 | 23 | 20 | 86.96% | 2 | 0 | 36 | 7.15 | |
| 5 | Sergi Busquets Burgos | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 44 | 41 | 93.18% | 0 | 0 | 47 | 6.81 | |
| 18 | Jordi Alba Ramos | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 5 | 53 | 45 | 84.91% | 7 | 0 | 71 | 7.75 | |
| 7 | Rodrigo De Paul | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 5 | 29 | 27 | 93.1% | 2 | 0 | 33 | 6.62 | |
| 14 | Pabrice Picault | Cánh trái | 5 | 2 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 2 | 1 | 43 | 7.43 | |
| 57 | Marcelo Weigandt | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 3 | 0 | 37 | 6.36 | |
| 37 | Maximiliano Joel Falcon Picart | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 25 | 24 | 96% | 0 | 0 | 33 | 6.07 | |
| 21 | Tadeo Allende | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 11 | 11 | 100% | 2 | 0 | 19 | 6.2 | |
| 2 | Gonzalo Lujan Melli | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 28 | 100% | 0 | 0 | 33 | 6.02 | |
| 8 | Telasco Jose Segovia Perez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 0 | 34 | 6.37 | |
| 30 | Benjamin Cremaschi | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 3 | 0 | 39 | 6.11 |
Los Angeles Galaxy
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Diego Fagundez | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 45 | 39 | 86.67% | 0 | 1 | 53 | 6.22 | |
| 18 | Marco Reus | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 36 | 35 | 97.22% | 3 | 0 | 46 | 6.05 | |
| 5 | Mathias Zanka Jorgensen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 49 | 100% | 0 | 0 | 62 | 6.77 | |
| 2 | Miki Yamane | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 57 | 51 | 89.47% | 3 | 0 | 74 | 6.22 | |
| 28 | Joseph Paintsil | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 37 | 8.24 | |
| 14 | John Nelson | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 34 | 33 | 97.06% | 0 | 0 | 42 | 6.07 | |
| 6 | Edwin Javier Cerrillo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 49 | 49 | 100% | 0 | 0 | 56 | 6.05 | |
| 11 | Gabriel Fortes Chaves | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 40 | 37 | 92.5% | 0 | 0 | 51 | 6.39 | |
| 22 | Elijah Wynder | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 0 | 40 | 6.1 | |
| 9 | Matheus Nascimento de Paula | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 13 | 6.31 | |
| 16 | Isaiah Parente | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 46 | 42 | 91.3% | 0 | 0 | 51 | 6.61 | |
| 1 | Novak Micovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 0 | 34 | 6.86 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

