FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Inter Miami vs Montreal Impact, 06h40 ngày 29/05
Inter Miami
-1.25 0.80
+1.25 1.00
2.5 0.36
u 1.90
1.35
6.00
4.75
-0.5 0.80
+0.5 0.98
1.5 1.00
u 0.80
1.8
6
2.75
VĐQG Mỹ » 16
KQBD Inter Miami vs Montreal Impact hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Inter Miami vs Montreal Impact, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Inter Miami vs Montreal Impact, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Inter Miami vs Montreal Impact hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Inter Miami vs Montreal Impact
Ra sân: Gonzalo Lujan Melli
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Inter Miami VS Montreal Impact
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Inter Miami vs Montreal Impact
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Inter Miami
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Oscar Ustari | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 28 | 96.55% | 0 | 0 | 31 | 6.75 | |
| 10 | Lionel Andres Messi | Cánh phải | 6 | 1 | 2 | 42 | 33 | 78.57% | 0 | 0 | 63 | 7.83 | |
| 9 | Luis Suarez | Forward | 2 | 0 | 2 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 0 | 39 | 6.62 | |
| 5 | Sergi Busquets Burgos | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 45 | 39 | 86.67% | 0 | 0 | 53 | 6.97 | |
| 18 | Jordi Alba Ramos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 15 | 6.25 | |
| 14 | Hector Martinez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 0 | 34 | 6.19 | |
| 37 | Maximiliano Joel Falcon Picart | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.04 | |
| 21 | Tadeo Allende | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 27 | 17 | 62.96% | 0 | 2 | 38 | 6.39 | |
| 17 | Ian Fray | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 28 | 26 | 92.86% | 1 | 0 | 43 | 6.88 | |
| 2 | Gonzalo Lujan Melli | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.38 | |
| 55 | Federico Redondo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 43 | 40 | 93.02% | 0 | 0 | 47 | 6.48 | |
| 8 | Telasco Jose Segovia Perez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 44 | 42 | 95.45% | 0 | 0 | 48 | 6.51 | |
| 32 | Noah Allen | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 26 | 6.42 | |
| 6 | Tomas Aviles | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 1 | 23 | 6.24 |
Montreal Impact
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Samuel Piette | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 23 | 6.14 | |
| 17 | Giacomo Vrioni | Forward | 2 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 5.7 | |
| 3 | Tom Pearce | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 0 | 26 | 6.35 | |
| 9 | Prince Prince Owusu | Forward | 0 | 0 | 1 | 12 | 5 | 41.67% | 1 | 1 | 19 | 6.25 | |
| 24 | George Campbell | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 54 | 93.1% | 0 | 0 | 65 | 6.22 | |
| 16 | Joel Waterman | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 36 | 90% | 0 | 1 | 49 | 6.33 | |
| 40 | Jonathan Sirois | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 26 | 5.64 | |
| 2 | Jalen Neal | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 38 | 6.08 | |
| 23 | Caden Clark | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.09 | |
| 25 | Dante Sealy | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 26 | 23 | 88.46% | 1 | 0 | 34 | 5.98 | |
| 19 | Nathan Saliba | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 31 | 6.16 | |
| 28 | Jules Anthony Vilsaint | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 22 | Victor Loturi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 50 | 46 | 92% | 0 | 0 | 55 | 6.26 | |
| 13 | Luca Petrasso | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 40 | 33 | 82.5% | 1 | 0 | 61 | 6.55 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

