FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Inter Miami vs Nashville, 06h40 ngày 21/04
Inter Miami
-1.25 0.94
+1.25 0.94
2.5 0.40
u 1.75
1.40
5.20
4.75
-0.5 0.94
+0.5 0.90
1.25 0.83
u 0.98
VĐQG Mỹ » 16
KQBD Inter Miami vs Nashville hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Inter Miami vs Nashville, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Inter Miami vs Nashville, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Inter Miami vs Nashville hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Inter Miami vs Nashville
0 - 1 Alex Muyl Kiến tạo: Hany Mukhtar
Kiến tạo: Luis Suarez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Inter Miami VS Nashville
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Inter Miami vs Nashville
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Inter Miami
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Lionel Andres Messi | Cánh phải | 4 | 3 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 2 | 0 | 22 | 8 | |
| 9 | Luis Suarez | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 3 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 16 | 7.3 | |
| 5 | Sergi Busquets Burgos | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 0 | 32 | 6.7 | |
| 21 | Nicolas Freire | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 1 | 32 | 6.3 | |
| 33 | Franco Negri | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 1 | 0 | 30 | 6.2 | |
| 24 | Julian Gressel | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.4 | |
| 57 | Marcelo Weigandt | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 25 | 6.7 | |
| 1 | Drake Callender | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 2 | 24 | 6.7 | |
| 20 | Diego Gómez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 12 | 7 | 58.33% | 2 | 1 | 24 | 6.5 | |
| 6 | Tomas Aviles | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 31 | 7 | |
| 41 | David Ruiz | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 0 | 20 | 6.4 |
Nashville
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 54 | Sean Davis | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 20 | Anibal Godoy | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 28 | 6.6 | |
| 10 | Hany Mukhtar | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 2 | 1 | 17 | 7 | |
| 2 | Daniel Lovitz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 3 | 2 | 27 | 6.7 | |
| 19 | Alex Muyl | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 21 | 6.8 | |
| 9 | Sam Surridge | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 2 | 12 | 6 | |
| 16 | Dru Yearwood | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 20 | 6.5 | |
| 14 | Jacob Shaffelburg | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 2 | 0 | 18 | 6.4 | |
| 30 | Elliot Panicco | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 18 | 6.9 | |
| 3 | Lukas MacNaughton | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 17 | 6.4 | |
| 22 | Josh Bauer | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 1 | 16 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

