FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Inter Miami vs Necaxa, 06h00 ngày 03/08
Inter Miami 1
Pen [5-4]
-1.25 0.76
+1.25 0.94
2.5 0.25
u 2.50
1.40
4.60
4.50
-0.5 0.76
+0.5 0.95
1.5 0.80
u 1.00
1.65
4.95
3
Leagues Cup
KQBD Inter Miami vs Necaxa hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Inter Miami vs Necaxa, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Inter Miami vs Necaxa, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Leagues Cup 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Inter Miami vs Necaxa hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Inter Miami vs Necaxa
Ra sân: Lionel Andres Messi
Kiến tạo: Rodrigo De Paul
Ra sân: Tadeo Allende
1 - 1 Tomas Oscar Badaloni Kiến tạo: Raul Sanchez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Inter Miami VS Necaxa
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Inter Miami vs Necaxa
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Inter Miami
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Lionel Andres Messi | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 9 | Luis Suarez | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 2 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 48 | 7.3 | |
| 5 | Sergi Busquets Burgos | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 41 | 34 | 82.93% | 1 | 0 | 50 | 6.6 | |
| 18 | Jordi Alba Ramos | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 1 | 49 | 40 | 81.63% | 1 | 1 | 72 | 8 | |
| 7 | Rodrigo De Paul | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 4 | 46 | 37 | 80.43% | 8 | 0 | 76 | 8.2 | |
| 57 | Marcelo Weigandt | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 1 | 1 | 39 | 7 | |
| 37 | Maximiliano Joel Falcon Picart | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 3 | |
| 34 | Rocco Rios Novo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 30 | 6.7 | |
| 21 | Tadeo Allende | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 6 | 6.4 | |
| 2 | Gonzalo Lujan Melli | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 1 | 32 | 6.3 | |
| 55 | Federico Redondo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 44 | 35 | 79.55% | 0 | 1 | 66 | 7.7 | |
| 8 | Telasco Jose Segovia Perez | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 0 | 49 | 7.4 | |
| 32 | Noah Allen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 0 | 1 | 34 | 6.7 | |
| 6 | Tomas Aviles | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 16 | 6.9 | |
| 30 | Benjamin Cremaschi | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 14 | 6.4 | |
| 42 | Yannick Bright | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 19 | 6.9 |
Necaxa
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Diego Eduardo De Buen Juarez | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 1 | 0 | 27 | 6.5 | |
| 29 | Jose Rodriguez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 45 | 40 | 88.89% | 0 | 0 | 59 | 6.6 | |
| 22 | Luis Ezequiel Unsain | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 30 | 6.3 | |
| 16 | Cristian Calderon | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 46 | 37 | 80.43% | 0 | 0 | 55 | 6 | |
| 4 | Alexis Pena | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 43 | 95.56% | 0 | 0 | 55 | 6.7 | |
| 9 | Tomas Oscar Badaloni | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 33 | 6.8 | |
| 8 | Agustin Palavecino | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 67 | 60 | 89.55% | 0 | 1 | 90 | 7.6 | |
| 30 | Ricardo Saul Monreal Morales | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 14 | 7.4 | |
| 7 | Kevin Rosero | Cánh phải | 4 | 2 | 1 | 26 | 23 | 88.46% | 6 | 0 | 59 | 7.1 | |
| 27 | Diber Carbindo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 27 | 5.8 | |
| 5 | Tomas Jacob | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 33 | 32 | 96.97% | 0 | 1 | 46 | 6.7 | |
| 21 | Johan Rojas Echavarria | Tiền vệ công | 3 | 3 | 2 | 36 | 28 | 77.78% | 0 | 0 | 44 | 6.7 | |
| 11 | Raul Sanchez | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 40 | 6.4 | |
| 24 | Franco Rossano | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 16 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

