FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Inter Miami vs New England Revolution, 06h40 ngày 05/10
Inter Miami
-1.5 0.90
+1.5 1.02
2.5 0.25
u 2.60
1.30
6.25
5.50
-0.75 0.90
+0.75 0.93
1.75 0.98
u 0.83
1.51
6.4
3.1
VĐQG Mỹ » 16
KQBD Inter Miami vs New England Revolution hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Inter Miami vs New England Revolution, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Inter Miami vs New England Revolution, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Inter Miami vs New England Revolution hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Inter Miami vs New England Revolution
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Inter Miami VS New England Revolution
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Inter Miami vs New England Revolution
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Inter Miami
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Lionel Andres Messi | Forward | 5 | 2 | 5 | 55 | 48 | 87.27% | 0 | 0 | 69 | 9.55 | |
| 9 | Luis Suarez | Forward | 2 | 0 | 1 | 42 | 30 | 71.43% | 0 | 0 | 56 | 6.68 | |
| 5 | Sergi Busquets Burgos | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 64 | 60 | 93.75% | 0 | 2 | 71 | 7.36 | |
| 18 | Jordi Alba Ramos | Defender | 2 | 2 | 2 | 51 | 43 | 84.31% | 0 | 0 | 61 | 8.43 | |
| 7 | Rodrigo De Paul | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 78 | 69 | 88.46% | 0 | 1 | 93 | 7.49 | |
| 37 | Maximiliano Joel Falcon Picart | Defender | 0 | 0 | 0 | 46 | 45 | 97.83% | 0 | 2 | 51 | 6.53 | |
| 34 | Rocco Rios Novo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 0 | 28 | 5.86 | |
| 21 | Tadeo Allende | Forward | 4 | 3 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 2 | 35 | 8.44 | |
| 17 | Ian Fray | Defender | 0 | 0 | 1 | 47 | 41 | 87.23% | 0 | 1 | 62 | 6.92 | |
| 8 | Telasco Jose Segovia Perez | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.48 | |
| 32 | Noah Allen | Defender | 0 | 0 | 0 | 57 | 52 | 91.23% | 0 | 1 | 64 | 6.58 | |
| 11 | Baltasar Gallego Rodriguez | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 0 | 46 | 6.31 |
New England Revolution
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Mamadou Fofana | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 33 | 6.03 | |
| 10 | Carles Gil de Pareja Vicent | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 42 | 39 | 92.86% | 2 | 0 | 51 | 6.39 | |
| 8 | Matt Polster | Defender | 0 | 0 | 0 | 34 | 34 | 100% | 0 | 0 | 38 | 5.91 | |
| 30 | Matt Turner | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 12 | 57.14% | 0 | 0 | 31 | 4.86 | |
| 15 | Brandon Bye | Defender | 1 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 2 | 1 | 25 | 5.92 | |
| 80 | Alhassan Yusuf | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 23 | 5.92 | |
| 9 | Leonardo Campana Romero | Forward | 1 | 0 | 0 | 20 | 20 | 100% | 0 | 2 | 28 | 6.1 | |
| 4 | Tanner Beason | Defender | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 1 | 43 | 6.44 | |
| 3 | Brayan Ceballos | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 0 | 40 | 5.62 | |
| 11 | Dor Turgeman | Forward | 1 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 21 | 6.83 | |
| 23 | Will Sands | Defender | 0 | 0 | 1 | 29 | 23 | 79.31% | 5 | 1 | 46 | 5.84 | |
| 41 | Luca Langoni | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 12 | 5.83 | |
| 18 | Allan Oyirwoth | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 39 | 31 | 79.49% | 0 | 0 | 48 | 5.18 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

