FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Inter Miami vs New York City FC, 07h30 ngày 23/02
Inter Miami 1
-0.75 0.86
+0.75 1.02
2.5 0.40
u 1.80
1.40
5.75
4.50
-0.5 0.86
+0.5 0.83
1.25 0.75
u 1.05
VĐQG Mỹ » 16
KQBD Inter Miami vs New York City FC hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Inter Miami vs New York City FC, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Inter Miami vs New York City FC, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Inter Miami vs New York City FC hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Inter Miami vs New York City FC
Kiến tạo: Lionel Andres Messi
Ra sân: Pabrice Picault
1 - 1 Mitja Ilenic Kiến tạo: Maximiliano Moralez
Ra sân: David Ruiz
Strahinja Tanasijevic
Jonathan ShoreRa sân: Strahinja Tanasijevic
Ra sân: Marcelo Weigandt
1 - 2 Alonso Martinez
Ra sân: Luis Suarez
Ra sân: Benjamin Cremaschi
Nico CavalloRa sân: Kevin OToole
Julian FernandezRa sân: Agustin Ojeda
Andres PereaRa sân: Maximiliano Moralez
Monsef BakrarRa sân: Alonso Martinez
Kiến tạo: Lionel Andres Messi
Matt Freese
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Inter Miami VS New York City FC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Inter Miami vs New York City FC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Inter Miami
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Oscar Ustari | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 18 | 6.7 | |
| 10 | Lionel Andres Messi | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 16 | 6.7 | |
| 9 | Luis Suarez | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 11 | 6.2 | |
| 5 | Sergi Busquets Burgos | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 21 | 6.4 | |
| 18 | Jordi Alba Ramos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 2 | 0 | 29 | 6.8 | |
| 16 | Robert Taylor | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.8 | |
| 7 | Pabrice Picault | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 57 | Marcelo Weigandt | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 18 | 6.4 | |
| 32 | Noah Allen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 23 | 100% | 0 | 0 | 25 | 6.3 | |
| 6 | Tomas Aviles | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 20 | 5.9 | |
| 30 | Benjamin Cremaschi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 11 | 6.9 | |
| 41 | David Ruiz | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 1 | 17 | 6.3 |
New York City FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Maximiliano Moralez | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 15 | 7.1 | |
| 55 | Keaton Parks | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 14 | 6.4 | |
| 17 | Hannes Wolf | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 2 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 5 | Birk Risa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 21 | 6.7 | |
| 19 | Strahinja Tanasijevic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 20 | 6.5 | |
| 49 | Matt Freese | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.3 | |
| 80 | Justin Haak | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 13 | 6.7 | |
| 16 | Alonso Martinez | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.7 | |
| 22 | Kevin OToole | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 14 | 6.5 | |
| 35 | Mitja Ilenic | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 10 | 7.2 | |
| 26 | Agustin Ojeda | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 13 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

