FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Inter Miami vs New York Red Bulls, 06h40 ngày 12/04
Inter Miami
-1.25 0.99
+1.25 0.91
3.5 0.96
u 0.93
1.46
5.20
4.90
-0.5 0.99
+0.5 0.98
1.5 1.02
u 0.87
1.91
5
2.65
VĐQG Mỹ » 16
KQBD Inter Miami vs New York Red Bulls hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Inter Miami vs New York Red Bulls, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Inter Miami vs New York Red Bulls, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Inter Miami vs New York Red Bulls hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Inter Miami vs New York Red Bulls
0 - 1 Jorge Ruvalcaba Kiến tạo: Julian Hall
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Inter Miami VS New York Red Bulls
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Inter Miami vs New York Red Bulls
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Inter Miami
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Lionel Andres Messi | Cánh phải | 2 | 0 | 3 | 43 | 36 | 83.72% | 1 | 0 | 58 | 7.83 | |
| 7 | Rodrigo De Paul | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 5 | 62 | 49 | 79.03% | 7 | 0 | 83 | 7.98 | |
| 19 | German Berterame | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 1 | 1 | 28 | 7.61 | |
| 3 | Sergio Reguilón | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 4 | 0 | 45 | 5.92 | |
| 97 | Dayne St. Clair | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 0 | 43 | 6.11 | |
| 37 | Maximiliano Joel Falcon Picart | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 47 | 42 | 89.36% | 0 | 1 | 53 | 6.31 | |
| 17 | Ian Fray | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 1 | 54 | 7.18 | |
| 2 | Gonzalo Lujan Melli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 9 | 6.23 | |
| 8 | Telasco Jose Segovia Perez | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 47 | 42 | 89.36% | 1 | 0 | 60 | 6.8 | |
| 16 | Micael dos Santos Silva | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 50 | 44 | 88% | 0 | 3 | 62 | 6.98 | |
| 42 | Yannick Bright | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 52 | 44 | 84.62% | 0 | 0 | 68 | 7.04 | |
| 56 | Daniel Pinter | Forward | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 1 | 12 | 6.42 | |
| 24 | Mateo Silvetti | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 2 | 0 | 35 | 6.89 |
New York Red Bulls
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Emil Forsberg | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 0 | 42 | 6.13 | |
| 34 | Ethan Horvath | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 0 | 36 | 6.29 | |
| 7 | Cade Cowell | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 1 | 28 | 5.91 | |
| 12 | Dylan Nealis | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 50 | 41 | 82% | 0 | 2 | 63 | 6.43 | |
| 6 | Robert Voloder | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 34 | 82.93% | 0 | 0 | 53 | 5.36 | |
| 3 | Jahkeele Marshall Rutty | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 0 | 59 | 6.26 | |
| 11 | Jorge Ruvalcaba | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 0 | 30 | 6.92 | |
| 48 | Ronald Donkor | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 33 | 24 | 72.73% | 1 | 2 | 48 | 7.35 | |
| 16 | Julian Hall | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.4 | |
| 37 | Mohammed Sofo | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 5.9 | |
| 79 | Rafael Mosquera | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.05 | |
| 15 | Adri Mehmeti | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 50 | 43 | 86% | 0 | 2 | 59 | 6.71 | |
| 56 | Matthew Dos Santos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 38 | 32 | 84.21% | 3 | 0 | 50 | 6.09 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

