FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Inter Miami vs Orlando City, 07h40 ngày 28/08
Inter Miami
-0.5 0.90
+0.5 0.90
2.5 0.40
u 1.63
1.90
2.80
3.75
-0.25 0.90
+0.25 0.83
1.25 0.85
u 0.95
2.4
3.75
2.5
Leagues Cup
KQBD Inter Miami vs Orlando City hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Inter Miami vs Orlando City, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Inter Miami vs Orlando City, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Leagues Cup 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Inter Miami vs Orlando City hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Inter Miami vs Orlando City
David Brekalo
Eduard Andres Atuesta Velasco
0 - 1 Marco Pasalic Kiến tạo: Luis Fernando Muriel Fruto
Rodrigo Schlegel
Joran GerbetRa sân: Eduard Andres Atuesta Velasco
Ra sân: Baltasar Gallego Rodriguez
Cesar Araujo
Ra sân: Gonzalo Lujan Melli

David Brekalo
Adrian Marin GomezRa sân: Marco Pasalic
Ramiro EnriqueRa sân: Luis Fernando Muriel Fruto
Kiến tạo: Jordi Alba Ramos
Ra sân: Yannick Bright
Duncan McGuireRa sân: Iván Angulo
Kiến tạo: Luis Suarez
Tyrese SpicerRa sân: Cesar Araujo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Inter Miami VS Orlando City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Inter Miami vs Orlando City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Inter Miami
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Oscar Ustari | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 7.1 | |
| 10 | Lionel Andres Messi | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 9 | Luis Suarez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 11 | 6.7 | |
| 5 | Sergi Busquets Burgos | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 17 | 6.5 | |
| 18 | Jordi Alba Ramos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 19 | 6.9 | |
| 7 | Rodrigo De Paul | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 12 | 9 | 75% | 2 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 37 | Maximiliano Joel Falcon Picart | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.9 | |
| 17 | Ian Fray | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 2 | Gonzalo Lujan Melli | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.9 | |
| 11 | Baltasar Gallego Rodriguez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 20 | 6.8 | |
| 42 | Yannick Bright | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.5 |
Orlando City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Luis Fernando Muriel Fruto | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 0 | 8 | 6.4 | |
| 6 | Robin Jansson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 1 | Pedro Gallese | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.7 | |
| 20 | Eduard Andres Atuesta Velasco | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 77 | Iván Angulo | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 17 | 6.5 | |
| 15 | Rodrigo Schlegel | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 21 | 6.5 | |
| 10 | Martin Ezequiel Ojeda | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 3 | 0 | 18 | 7 | |
| 4 | David Brekalo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 19 | 100% | 0 | 0 | 23 | 6.7 | |
| 5 | Cesar Araujo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 87 | Marco Pasalic | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 18 | 6.7 | |
| 30 | Alexander Freeman | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 2 | 0 | 19 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

