FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Inter Miami vs Pumas U.N.A.M., 06h30 ngày 07/08
Inter Miami
-0.75 0.90
+0.75 0.80
2.5 0.44
u 1.45
1.70
3.20
4.00
-0.25 0.90
+0.25 0.98
1.25 0.80
u 1.00
2.2
4.33
2.6
Leagues Cup
KQBD Inter Miami vs Pumas U.N.A.M. hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Inter Miami vs Pumas U.N.A.M., tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Inter Miami vs Pumas U.N.A.M., người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Leagues Cup 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Inter Miami vs Pumas U.N.A.M. hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Inter Miami vs Pumas U.N.A.M.
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Inter Miami VS Pumas U.N.A.M.
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Inter Miami vs Pumas U.N.A.M.
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Inter Miami
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Luis Suarez | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 2 | 20 | 14 | 70% | 1 | 0 | 34 | 9.4 | |
| 5 | Sergi Busquets Burgos | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 44 | 40 | 90.91% | 0 | 1 | 51 | 7.6 | |
| 18 | Jordi Alba Ramos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 5 | 53 | 43 | 81.13% | 10 | 0 | 76 | 7.2 | |
| 7 | Rodrigo De Paul | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 7 | 0 | 49 | 8.2 | |
| 57 | Marcelo Weigandt | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 29 | 28 | 96.55% | 1 | 0 | 38 | 6.6 | |
| 37 | Maximiliano Joel Falcon Picart | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 37 | 97.37% | 0 | 0 | 45 | 6.7 | |
| 34 | Rocco Rios Novo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 19 | 6.2 | |
| 21 | Tadeo Allende | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 2 | 0 | 26 | 6.6 | |
| 17 | Ian Fray | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 2 | Gonzalo Lujan Melli | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 42 | 41 | 97.62% | 0 | 2 | 50 | 7.4 | |
| 8 | Telasco Jose Segovia Perez | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 0 | 48 | 6.2 | |
| 42 | Yannick Bright | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 38 | 30 | 78.95% | 0 | 2 | 53 | 7.6 |
Pumas U.N.A.M.
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Ruben Duarte Sanchez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 39 | 37 | 94.87% | 0 | 0 | 47 | 6.5 | |
| 9 | Guillermo Martinez Ayala | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 3 | 18 | 6.6 | |
| 77 | Alvaro Angulo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 2 | 30 | 5.8 | |
| 6 | Nathanael Ananias Da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 1 | 41 | 6.8 | |
| 28 | Adalberto Carrasquilla | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 1 | 49 | 6.3 | |
| 8 | Jose Luis Caicedo Barrera | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 0 | 45 | 6.4 | |
| 45 | Pedro Jeampierre Vite Uca | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 3 | 38 | 32 | 84.21% | 1 | 0 | 56 | 6.7 | |
| 2 | Pablo Bennevendo | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 34 | 6.3 | |
| 27 | Piero Quispe | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 2 | 0 | 12 | 6.2 | |
| 17 | Jorge Ruvalcaba | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 3 | 0 | 25 | 7.6 | |
| 7 | Rodrigo Lopez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 1 | 23 | 6.4 | |
| 181 | Paul M. | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 19 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

