FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Inter Miami vs Real Salt Lake, 08h10 ngày 22/02
Inter Miami
-1 0.84
+1 0.96
2.5 0.40
u 1.75
1.44
5.00
4.50
-0.5 0.84
+0.5 0.75
1.25 0.78
u 1.03
VĐQG Mỹ » 16
KQBD Inter Miami vs Real Salt Lake hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Inter Miami vs Real Salt Lake, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Inter Miami vs Real Salt Lake, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Inter Miami vs Real Salt Lake hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Inter Miami vs Real Salt Lake
Pablo Ruiz Barrero
Kiến tạo: Lionel Andres Messi
Anderson Andres Julio SantosRa sân: Carlos Andres Gomez
Fidel BarajasRa sân: Nelson Palacio
Noel CaliskanRa sân: Diego Luna
Ra sân: Robert Taylor
Ra sân: Tomas Aviles
Ra sân: Julian Gressel
Kiến tạo: Luis Suarez
Ra sân: Sergi Busquets Burgos
Bode HidalgoRa sân: Cristian Arango
Ra sân: Luis Suarez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Inter Miami VS Real Salt Lake
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Inter Miami vs Real Salt Lake
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Inter Miami
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Lionel Andres Messi | Cánh phải | 4 | 2 | 5 | 67 | 55 | 82.09% | 2 | 0 | 89 | 7.8 | |
| 9 | Luis Suarez | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 2 | 32 | 23 | 71.88% | 0 | 0 | 41 | 7.1 | |
| 5 | Sergi Busquets Burgos | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 64 | 58 | 90.63% | 0 | 0 | 74 | 7.3 | |
| 18 | Jordi Alba Ramos | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 64 | 54 | 84.38% | 2 | 0 | 78 | 7.4 | |
| 27 | Serhiy Kryvtsov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 50 | 90.91% | 0 | 3 | 74 | 8.2 | |
| 7 | Jean Mota Oliveira de Souza | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 2 | DeAndre Yedlin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 47 | 40 | 85.11% | 0 | 0 | 60 | 7.1 | |
| 16 | Robert Taylor | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 25 | 19 | 76% | 1 | 0 | 36 | 7.8 | |
| 24 | Julian Gressel | Tiền vệ phải | 2 | 0 | 0 | 45 | 33 | 73.33% | 1 | 0 | 57 | 6.5 | |
| 1 | Drake Callender | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 1 | 34 | 7.1 | |
| 32 | Noah Allen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 20 | Diego Gómez | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 2 | 41 | 34 | 82.93% | 0 | 0 | 64 | 8.3 | |
| 6 | Tomas Aviles | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 46 | 90.2% | 0 | 0 | 63 | 7.2 | |
| 41 | David Ruiz | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.7 | |
| 43 | Lawson Sunderland | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 12 | 6.8 |
Real Salt Lake
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Pablo Ruiz Barrero | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 5 | 56 | 41 | 73.21% | 6 | 0 | 70 | 7 | |
| 18 | Zac MacMath | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 0 | 42 | 6.5 | |
| 15 | Justen Glad | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 35 | 33 | 94.29% | 0 | 0 | 49 | 7.4 | |
| 2 | Andrew Brody | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 46 | 37 | 80.43% | 1 | 2 | 58 | 6.6 | |
| 9 | Cristian Arango | Tiền đạo cắm | 5 | 0 | 2 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 34 | 7.1 | |
| 29 | Anderson Andres Julio Santos | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 4 | Brayan Vera | Trung vệ | 2 | 2 | 0 | 37 | 24 | 64.86% | 0 | 1 | 47 | 6.9 | |
| 6 | Braian Oscar Ojeda Rodriguez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 58 | 54 | 93.1% | 0 | 2 | 72 | 7 | |
| 8 | Diego Luna | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 30 | 24 | 80% | 1 | 0 | 47 | 6.9 | |
| 13 | Nelson Palacio | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 44 | 41 | 93.18% | 0 | 0 | 57 | 6.6 | |
| 11 | Carlos Andres Gomez | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 27 | 5.9 | |
| 19 | Bode Hidalgo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 92 | Noel Caliskan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 19 | 6.7 | |
| 14 | Emeka Eneli | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 44 | 41 | 93.18% | 0 | 0 | 61 | 6.7 | |
| 17 | Fidel Barajas | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 11 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

