FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Inter Miami vs Seattle Sounders, 06h40 ngày 17/09
Inter Miami
-0.5 0.96
+0.5 0.84
2.5 0.44
u 1.50
1.96
3.00
3.73
-0.25 0.96
+0.25 0.78
1.25 0.83
u 0.98
2.55
3.7
2.55
VĐQG Mỹ » 16
KQBD Inter Miami vs Seattle Sounders hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Inter Miami vs Seattle Sounders, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Inter Miami vs Seattle Sounders, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Inter Miami vs Seattle Sounders hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Inter Miami vs Seattle Sounders
Kiến tạo: Lionel Andres Messi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Inter Miami VS Seattle Sounders
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Inter Miami vs Seattle Sounders
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Inter Miami
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Oscar Ustari | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 33 | 6.92 | |
| 10 | Lionel Andres Messi | Forward | 3 | 2 | 4 | 23 | 22 | 95.65% | 4 | 0 | 43 | 9.06 | |
| 5 | Sergi Busquets Burgos | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 45 | 41 | 91.11% | 0 | 0 | 50 | 6.55 | |
| 18 | Jordi Alba Ramos | Defender | 1 | 1 | 2 | 54 | 44 | 81.48% | 1 | 0 | 66 | 8.06 | |
| 7 | Rodrigo De Paul | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 34 | 33 | 97.06% | 2 | 0 | 45 | 7.56 | |
| 57 | Marcelo Weigandt | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.91 | |
| 37 | Maximiliano Joel Falcon Picart | Defender | 0 | 0 | 0 | 43 | 43 | 100% | 0 | 1 | 55 | 6.96 | |
| 21 | Tadeo Allende | Forward | 2 | 1 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 2 | 31 | 7.12 | |
| 17 | Ian Fray | Defender | 4 | 3 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 3 | 39 | 8.07 | |
| 2 | Gonzalo Lujan Melli | Defender | 0 | 0 | 0 | 37 | 35 | 94.59% | 0 | 0 | 41 | 6.17 | |
| 32 | Noah Allen | Defender | 0 | 0 | 0 | 59 | 57 | 96.61% | 0 | 0 | 70 | 6.76 | |
| 42 | Yannick Bright | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 1 | 0 | 43 | 6.82 |
Seattle Sounders
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Stefan Frei | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.61 | |
| 20 | Kim Kee-Hee | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 31 | 96.88% | 0 | 0 | 38 | 5.65 | |
| 11 | Albert Rusnak | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 1 | 0 | 12 | 6.03 | |
| 13 | Jordan Morris | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 2 | 6.8 | |
| 28 | Yeimar Pastor Gomez Andrade | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 32 | 76.19% | 0 | 1 | 48 | 6.2 | |
| 7 | Cristian Roldan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 52 | 45 | 86.54% | 0 | 0 | 56 | 5.66 | |
| 5 | Nouhou Tolo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 40 | 35 | 87.5% | 2 | 0 | 47 | 6.01 | |
| 9 | Jesus Ferreira | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 2 | 0 | 32 | 6.02 | |
| 14 | Paul Rothrock | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 2 | 0 | 21 | 5.03 | |
| 18 | Obed Vaargas | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 1 | 46 | 42 | 91.3% | 0 | 0 | 52 | 6.85 | |
| 25 | Jackson Ragen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 1 | 23 | 6.4 | |
| 95 | Osaze De Rosario | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 2 | 19 | 6.13 | |
| 85 | Kalani Kossa Rienzi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 34 | 27 | 79.41% | 2 | 0 | 52 | 5.88 | |
| 93 | Georgi Minoungou | Cánh phải | 2 | 0 | 2 | 20 | 17 | 85% | 2 | 1 | 36 | 6.99 | |
| 37 | Snyder Brunell | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 19 | 6.73 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

