FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Inter Milan vs AC Milan, 01h45 ngày 23/09
Inter Milan
-0.75 0.85
+0.75 1.03
2.5 0.70
u 1.05
1.64
4.20
3.90
-0.25 0.85
+0.25 1.00
1 0.70
u 1.20
Serie A » 1
KQBD Inter Milan vs AC Milan hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Inter Milan vs AC Milan, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Inter Milan vs AC Milan, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Inter Milan vs AC Milan hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Inter Milan vs AC Milan
0 - 1 Christian Pulisic
Kiến tạo: Lautaro Javier Martinez
Youssouf Fofana
Ra sân: Henrik Mkhitaryan
Ra sân: Hakan Calhanoglu
Ra sân: Denzel Dumfries
Lautaro Javier Martinez Penalty cancelled
Ra sân: Nicolo Barella
Ruben Loftus CheekRa sân: Alvaro Morata
Noah OkaforRa sân: Christian Pulisic
Ra sân: Alessandro Bastoni
Samuel Chimerenka ChukwuezeRa sân: Rafael Leao
1 - 2 Matteo Gabbia Kiến tạo: Tijani Reijnders
Starhinja PavlovicRa sân: Tammy Abraham
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Inter Milan VS AC Milan
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Inter Milan vs AC Milan
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Inter Milan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 36 | Matteo Darmian | Defender | 1 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 15 | 6.09 | |
| 1 | Yann Sommer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 39 | 7.38 | |
| 22 | Henrik Mkhitaryan | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 0 | 34 | 6.18 | |
| 15 | Francesco Acerbi | Defender | 0 | 0 | 0 | 78 | 73 | 93.59% | 0 | 2 | 86 | 6.16 | |
| 20 | Hakan Calhanoglu | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 34 | 33 | 97.06% | 4 | 0 | 42 | 6.35 | |
| 7 | Piotr Zielinski | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 1 | 0 | 20 | 6.05 | |
| 23 | Nicolo Barella | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 36 | 32 | 88.89% | 1 | 1 | 47 | 6.23 | |
| 32 | Federico Dimarco | Defender | 3 | 1 | 3 | 42 | 36 | 85.71% | 9 | 0 | 68 | 8 | |
| 28 | Benjamin Pavard | Defender | 0 | 0 | 0 | 74 | 66 | 89.19% | 0 | 4 | 83 | 6.82 | |
| 2 | Denzel Dumfries | Defender | 0 | 0 | 1 | 16 | 15 | 93.75% | 1 | 1 | 31 | 6.32 | |
| 9 | Marcus Thuram | Forward | 2 | 1 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 0 | 19 | 6.05 | |
| 10 | Lautaro Javier Martinez | 3 | 1 | 3 | 21 | 14 | 66.67% | 1 | 0 | 33 | 6.94 | ||
| 16 | Davide Frattesi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 6.18 | |
| 95 | Alessandro Bastoni | Defender | 1 | 0 | 1 | 61 | 55 | 90.16% | 4 | 2 | 85 | 6.79 | |
| 30 | Carlos Augusto | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 11 | 5.94 | |
| 21 | Kristjan Asllani | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 36 | 36 | 100% | 1 | 0 | 39 | 5.86 |
AC Milan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Alvaro Morata | Forward | 2 | 1 | 2 | 22 | 19 | 86.36% | 1 | 1 | 34 | 6.72 | |
| 16 | Mike Maignan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 0 | 42 | 6.94 | |
| 8 | Ruben Loftus Cheek | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 1 | 1 | 7 | 6.38 | |
| 11 | Christian Pulisic | Forward | 1 | 1 | 1 | 20 | 16 | 80% | 2 | 0 | 35 | 7.08 | |
| 21 | Samuel Chimerenka Chukwueze | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 3 | 6.15 | |
| 19 | Theo Hernandez | Defender | 0 | 0 | 0 | 46 | 42 | 91.3% | 2 | 1 | 63 | 6.88 | |
| 23 | Fikayo Tomori | Defender | 1 | 0 | 0 | 68 | 58 | 85.29% | 0 | 2 | 78 | 6.73 | |
| 90 | Tammy Abraham | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 1 | 25 | 6.55 | |
| 22 | Emerson Aparecido Leite De Souza Junior | Defender | 0 | 0 | 2 | 25 | 20 | 80% | 5 | 3 | 49 | 7.33 | |
| 46 | Matteo Gabbia | Defender | 1 | 1 | 0 | 45 | 38 | 84.44% | 1 | 0 | 51 | 7.16 | |
| 10 | Rafael Leao | Forward | 4 | 3 | 2 | 20 | 18 | 90% | 1 | 1 | 33 | 6.81 | |
| 14 | Tijani Reijnders | Midfielder | 2 | 1 | 2 | 36 | 30 | 83.33% | 1 | 0 | 49 | 7.93 | |
| 17 | Noah Okafor | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.26 | |
| 29 | Youssouf Fofana | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 57 | 48 | 84.21% | 0 | 1 | 73 | 6.64 | |
| 31 | Starhinja Pavlovic | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

