FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Inter Milan vs AC Milan, 22h59 ngày 16/09
Inter Milan
-0.25 0.86
+0.25 1.00
5.5 1.45
u 0.30
2.10
3.05
3.30
-0 0.86
+0 0.95
2.5 1.55
u 0.20
Serie A » 1
KQBD Inter Milan vs AC Milan hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Inter Milan vs AC Milan, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Inter Milan vs AC Milan, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Inter Milan vs AC Milan hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Inter Milan vs AC Milan
Kiến tạo: Federico Dimarco
Malick Thiaw
Kiến tạo: Denzel Dumfries
Samuel Chimerenka ChukwuezeRa sân: Christian Pulisic
2 - 1 Rafael Leao Kiến tạo: Olivier Giroud
Theo Hernandez
Ra sân: Nicolo Barella
Ra sân: Marcus Thuram
Ra sân: Federico Dimarco
Kiến tạo: Lautaro Javier Martinez
Ra sân: Alessandro Bastoni
Noah OkaforRa sân: Olivier Giroud
Luka JovicRa sân: Tijani Reijnders
Alessandro FlorenziRa sân: Davide Calabria
Ra sân: Hakan Calhanoglu
Yunus MusahRa sân: Ruben Loftus Cheek
Kiến tạo: Henrik Mkhitaryan
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Inter Milan VS AC Milan
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Inter Milan vs AC Milan
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Inter Milan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 36 | Matteo Darmian | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 6.32 | |
| 1 | Yann Sommer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 11 | 6.69 | |
| 22 | Henrik Mkhitaryan | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 11 | 7.01 | |
| 15 | Francesco Acerbi | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 3 | 9 | 6.85 | |
| 20 | Hakan Calhanoglu | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 1 | 12 | 6.48 | |
| 23 | Nicolo Barella | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 10 | 6.25 | |
| 32 | Federico Dimarco | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 3 | 4 | 4 | 100% | 4 | 0 | 14 | 7.15 | |
| 2 | Denzel Dumfries | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 0 | 11 | 6.27 | |
| 9 | Marcus Thuram | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 12 | 6.4 | |
| 10 | Lautaro Javier Martinez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 9 | 6.27 | |
| 95 | Alessandro Bastoni | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 9 | 6.54 |
AC Milan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Simon Kjaer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 29 | 96.67% | 0 | 0 | 35 | 6.21 | |
| 9 | Olivier Giroud | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 8 | 5.87 | |
| 16 | Mike Maignan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 12 | 5.86 | |
| 33 | Rade Krunic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 20 | 100% | 1 | 0 | 22 | 5.95 | |
| 8 | Ruben Loftus Cheek | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 27 | 6.03 | |
| 2 | Davide Calabria | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 19 | 19 | 100% | 1 | 0 | 23 | 6.09 | |
| 11 | Christian Pulisic | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 0 | 17 | 5.87 | |
| 19 | Theo Hernandez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 32 | 5.95 | |
| 10 | Rafael Leao | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 9 | 5.86 | |
| 14 | Tijani Reijnders | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 19 | 6 | |
| 28 | Malick Thiaw | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 35 | 97.22% | 0 | 0 | 40 | 6.05 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

