FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Inter Milan vs AC Milan, 02h00 ngày 17/05
Inter Milan
-0.25 0.98
+0.25 0.88
1.5 1.45
u 0.30
2.15
3.00
3.25
-0 0.98
+0 1.05
0.5 1.55
u 0.20
Cúp C1 Châu Âu
KQBD Inter Milan vs AC Milan hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Inter Milan vs AC Milan, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Inter Milan vs AC Milan, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C1 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Inter Milan vs AC Milan hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Inter Milan vs AC Milan
Ra sân: Henrik Mkhitaryan
Malick Thiaw
Pierre Kalulu KyatengwaRa sân: Malick Thiaw
Ra sân: Federico Dimarco
Ra sân: Edin Dzeko
Kiến tạo: Romelu Lukaku
Divock OrigiRa sân: Brahim Diaz
Alexis SaelemaekersRa sân: Junior Messias
Sandro Tonali
Rade Krunic
Fikayo Tomori
Ra sân: Nicolo Barella
Ra sân: Lautaro Javier Martinez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Inter Milan VS AC Milan
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Inter Milan vs AC Milan
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Inter Milan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 36 | Matteo Darmian | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 1 | 28 | 6.89 | |
| 9 | Edin Dzeko | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 2 | 3 | 33 | 6.77 | |
| 90 | Romelu Lukaku | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 3 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 2 | 16 | 7.46 | |
| 22 | Henrik Mkhitaryan | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 0 | 27 | 6.43 | |
| 15 | Francesco Acerbi | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 0 | 5 | 46 | 7.18 | |
| 77 | Marcelo Brozovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 1 | 28 | 6.59 | |
| 20 | Hakan Calhanoglu | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 46 | 40 | 86.96% | 6 | 1 | 68 | 7.4 | |
| 11 | Carlos Joaquin Correa | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.09 | |
| 5 | Roberto Gagliardini | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.1 | |
| 8 | Robin Gosens | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 14 | 6.58 | |
| 23 | Nicolo Barella | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 25 | 20 | 80% | 2 | 0 | 44 | 6.83 | |
| 32 | Federico Dimarco | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 32 | 22 | 68.75% | 4 | 0 | 55 | 6.53 | |
| 24 | Andre Onana | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 0 | 28 | 6.78 | |
| 2 | Denzel Dumfries | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 1 | 1 | 34 | 6.62 | |
| 10 | Lautaro Javier Martinez | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 2 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 33 | 7.45 | |
| 95 | Alessandro Bastoni | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 43 | 35 | 81.4% | 1 | 1 | 55 | 6.83 |
AC Milan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Olivier Giroud | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 20 | 11 | 55% | 0 | 6 | 28 | 6.61 | |
| 27 | Divock Origi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 4 | 5.96 | |
| 16 | Mike Maignan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 0 | 41 | 6.75 | |
| 33 | Rade Krunic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 56 | 52 | 92.86% | 0 | 0 | 67 | 6.9 | |
| 2 | Davide Calabria | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 63 | 56 | 88.89% | 4 | 0 | 90 | 6.57 | |
| 19 | Theo Hernandez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 40 | 33 | 82.5% | 0 | 2 | 59 | 6.8 | |
| 23 | Fikayo Tomori | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 43 | 81.13% | 0 | 1 | 65 | 6.5 | |
| 10 | Brahim Diaz | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 29 | 28 | 96.55% | 0 | 1 | 46 | 6.21 | |
| 17 | Rafael Leao | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 3 | 0 | 31 | 6.03 | |
| 30 | Junior Messias | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 3 | 0 | 30 | 5.91 | |
| 8 | Sandro Tonali | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 3 | 35 | 26 | 74.29% | 5 | 0 | 54 | 6.69 | |
| 56 | Alexis Saelemaekers | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.07 | |
| 28 | Malick Thiaw | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 41 | 93.18% | 0 | 1 | 53 | 6.83 | |
| 20 | Pierre Kalulu Kyatengwa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 20 | 6.23 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

