FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Inter Milan vs AC Milan, 02h45 ngày 24/11
Inter Milan
-0.5 0.92
+0.5 0.96
2.5 1.10
u 0.67
2.02
3.30
3.20
-0.25 0.92
+0.25 0.70
1 1.03
u 0.78
2.75
4.33
2.1
Serie A » 1
KQBD Inter Milan vs AC Milan hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Inter Milan vs AC Milan, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Inter Milan vs AC Milan, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Inter Milan vs AC Milan hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Inter Milan vs AC Milan
Rafael Leao
0 - 1 Christian Pulisic
Ra sân: Lautaro Javier Martinez
Starhinja Pavlovic
Christopher NkunkuRa sân: Christian Pulisic
Samuele RicciRa sân: Youssouf Fofana
Ra sân: Hakan Calhanoglu
Ra sân: Francesco Acerbi
Ra sân: Nicolo Barella
Ruben Loftus CheekRa sân: Rafael Leao
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Inter Milan VS AC Milan
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Inter Milan vs AC Milan
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Inter Milan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Yann Sommer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 25 | 6.07 | |
| 15 | Francesco Acerbi | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 52 | 49 | 94.23% | 0 | 1 | 66 | 6.81 | |
| 20 | Hakan Calhanoglu | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 2 | 59 | 56 | 94.92% | 4 | 0 | 71 | 6.88 | |
| 23 | Nicolo Barella | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 2 | 0 | 46 | 6.22 | |
| 25 | Manuel Akanji | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 48 | 45 | 93.75% | 0 | 3 | 55 | 6.35 | |
| 32 | Federico Dimarco | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 25 | 18 | 72% | 7 | 0 | 46 | 6.1 | |
| 9 | Marcus Thuram | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 5 | 19 | 16 | 84.21% | 2 | 1 | 27 | 6.88 | |
| 10 | Lautaro Javier Martinez | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 2 | 21 | 6.3 | |
| 95 | Alessandro Bastoni | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 64 | 58 | 90.63% | 2 | 0 | 78 | 6.62 | |
| 30 | Carlos Augusto | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 37 | 29 | 78.38% | 0 | 2 | 47 | 6.27 | |
| 8 | Petar Sucic | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 0 | 50 | 5.97 |
AC Milan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Luka Modric | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 0 | 43 | 6.24 | |
| 12 | Adrien Rabiot | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 1 | 41 | 6.58 | |
| 16 | Mike Maignan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 27 | 7.43 | |
| 11 | Christian Pulisic | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 0 | 30 | 7.26 | |
| 23 | Fikayo Tomori | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 1 | 40 | 6.95 | |
| 46 | Matteo Gabbia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 2 | 39 | 6.92 | |
| 10 | Rafael Leao | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 16 | 6.3 | |
| 56 | Alexis Saelemaekers | Tiền vệ phải | 2 | 1 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 2 | 0 | 45 | 7.2 | |
| 19 | Youssouf Fofana | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 1 | 23 | 6.5 | |
| 31 | Starhinja Pavlovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 2 | 47 | 7.01 | |
| 33 | Davide Bartesaghi | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 3 | 0 | 45 | 6.51 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

