FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Inter Milan vs Arsenal, 03h00 ngày 07/11
Inter Milan
-0 0.94
+0 0.94
2.5 1.10
u 0.67
2.50
2.55
3.15
-0 0.94
+0 0.98
1 1.13
u 0.75
Cúp C1 Châu Âu
KQBD Inter Milan vs Arsenal hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Inter Milan vs Arsenal, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Inter Milan vs Arsenal, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C1 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Inter Milan vs Arsenal hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Inter Milan vs Arsenal
Gabriel Dos Santos Magalhaes
Gabriel Fernando de JesusRa sân: Mikel Merino Zazon
Ra sân: Lautaro Javier Martinez
Ra sân: Piotr Zielinski
Ra sân: Davide Frattesi
Gabriel Fernando de Jesus
Ra sân: Hakan Calhanoglu
Ra sân: Mehdi Taromi
Olexandr ZinchenkoRa sân: Jurrien Timber
Ethan NwaneriRa sân: Leandro Trossard
Martin OdegaardRa sân: Kai Havertz
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Inter Milan VS Arsenal
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Inter Milan vs Arsenal
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Inter Milan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 36 | Matteo Darmian | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 1 | 21 | 6.76 | |
| 1 | Yann Sommer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 1 | 28 | 7.02 | |
| 6 | Stefan de Vrij | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 2 | 33 | 6.77 | |
| 20 | Hakan Calhanoglu | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 33 | 30 | 90.91% | 2 | 0 | 42 | 7.02 | |
| 7 | Piotr Zielinski | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 20 | 15 | 75% | 1 | 0 | 27 | 6.86 | |
| 28 | Benjamin Pavard | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 2 | 31 | 6.76 | |
| 99 | Mehdi Taromi | Forward | 2 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 14 | 6.34 | |
| 2 | Denzel Dumfries | Defender | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 2 | 1 | 21 | 6.83 | |
| 10 | Lautaro Javier Martinez | Forward | 1 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 18 | 6.32 | |
| 16 | Davide Frattesi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 10 | 6.31 | |
| 31 | Yann Bisseck | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 1 | 35 | 6.73 |
Arsenal
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Leandro Trossard | Forward | 1 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 28 | 6.14 | |
| 22 | David Raya | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 13 | 5.75 | |
| 5 | Thomas Partey | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 29 | 5.78 | |
| 23 | Mikel Merino Zazon | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 3 | 19 | 5.73 | |
| 9 | Gabriel Fernando de Jesus | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 4 | Benjamin William White | Defender | 0 | 0 | 1 | 23 | 21 | 91.3% | 1 | 1 | 30 | 6.24 | |
| 29 | Kai Havertz | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 18 | 6.25 | |
| 6 | Gabriel Dos Santos Magalhaes | Defender | 1 | 0 | 0 | 34 | 25 | 73.53% | 0 | 2 | 40 | 6.37 | |
| 2 | William Saliba | Defender | 2 | 0 | 0 | 27 | 26 | 96.3% | 0 | 1 | 34 | 6.34 | |
| 11 | Gabriel Teodoro Martinelli Silva | Forward | 2 | 0 | 4 | 9 | 6 | 66.67% | 8 | 1 | 24 | 7.16 | |
| 7 | Bukayo Saka | Forward | 1 | 1 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 6 | 0 | 29 | 6.25 | |
| 12 | Jurrien Timber | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 2 | 0 | 31 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

