FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Inter Milan vs Atalanta, 01h45 ngày 31/08
Inter Milan
-1 0.85
+1 1.08
2.5 0.62
u 1.20
1.42
5.80
4.40
-0.5 0.85
+0.5 0.80
1.25 0.98
u 0.88
Serie A » 1
KQBD Inter Milan vs Atalanta hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Inter Milan vs Atalanta, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Inter Milan vs Atalanta, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Inter Milan vs Atalanta hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Inter Milan vs Atalanta
Kiến tạo: Benjamin Pavard
Marten de Roon
Mateo Retegui
Rafael ToloiRa sân: Raoul Bellanova
Ra sân: Alessandro Bastoni
Ra sân: Hakan Calhanoglu
Ra sân: Nicolo Barella
Ra sân: Marcus Thuram
Charles De KetelaereRa sân: Davide Zappacosta
Marco PalestraRa sân: Lazar Samardzic
Ra sân: Lautaro Javier Martinez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Inter Milan VS Atalanta
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Inter Milan vs Atalanta
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Inter Milan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 36 | Matteo Darmian | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 0 | 52 | 6.93 | |
| 8 | Marko Arnautovic | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 8 | 5.92 | |
| 1 | Yann Sommer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 58 | 53 | 91.38% | 0 | 0 | 70 | 7.24 | |
| 22 | Henrik Mkhitaryan | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 51 | 47 | 92.16% | 0 | 1 | 63 | 6.84 | |
| 15 | Francesco Acerbi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 37 | 97.37% | 0 | 0 | 52 | 7.36 | |
| 20 | Hakan Calhanoglu | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 46 | 45 | 97.83% | 2 | 1 | 55 | 7.62 | |
| 23 | Nicolo Barella | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 51 | 41 | 80.39% | 0 | 0 | 59 | 8.28 | |
| 32 | Federico Dimarco | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 32 | 30 | 93.75% | 5 | 0 | 48 | 7.28 | |
| 28 | Benjamin Pavard | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 73 | 68 | 93.15% | 0 | 2 | 82 | 7.51 | |
| 99 | Mehdi Taromi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 1 | 7 | 6.42 | |
| 9 | Marcus Thuram | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 33 | 8.37 | |
| 10 | Lautaro Javier Martinez | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 31 | 7.24 | |
| 16 | Davide Frattesi | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.03 | |
| 95 | Alessandro Bastoni | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 44 | 93.62% | 1 | 2 | 59 | 7.22 | |
| 30 | Carlos Augusto | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 20 | 6.27 | |
| 21 | Kristjan Asllani | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 16 | 15 | 93.75% | 1 | 0 | 24 | 6.38 |
Atalanta
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Rafael Toloi | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 20 | 6.2 | |
| 15 | Marten de Roon | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 48 | 43 | 89.58% | 0 | 2 | 61 | 5.91 | |
| 19 | Berat Djimsiti | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 40 | 37 | 92.5% | 0 | 0 | 55 | 4.95 | |
| 8 | Mario Pasalic | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 52 | 50 | 96.15% | 0 | 1 | 61 | 5.96 | |
| 77 | Davide Zappacosta | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 5 | 0 | 50 | 5.92 | |
| 29 | Marco Carnesecchi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 10 | 50% | 0 | 0 | 28 | 5.05 | |
| 16 | Raoul Bellanova | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 2 | 1 | 31 | 5.82 | |
| 32 | Mateo Retegui | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 1 | 20 | 5.56 | |
| 44 | Marco Brescianini | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 31 | 28 | 90.32% | 2 | 1 | 47 | 6.11 | |
| 17 | Charles De Ketelaere | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 9 | 6.35 | |
| 13 | Ederson Jose dos Santos Lourenco | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 46 | 41 | 89.13% | 1 | 1 | 59 | 5.66 | |
| 24 | Lazar Samardzic | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 32 | 27 | 84.38% | 5 | 0 | 51 | 6.14 | |
| 22 | Matteo Ruggeri | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 52 | 49 | 94.23% | 1 | 0 | 60 | 5.69 | |
| 27 | Marco Palestra | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 3 | 0 | 12 | 6.04 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

