FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Inter Milan vs Benfica, 02h00 ngày 04/10
Inter Milan
-1 0.94
+1 0.92
3 1.00
u 0.80
1.50
5.40
3.90
-0.25 0.94
+0.25 1.10
1 0.60
u 1.20
Cúp C1 Châu Âu
KQBD Inter Milan vs Benfica hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Inter Milan vs Benfica, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Inter Milan vs Benfica, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C1 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Inter Milan vs Benfica hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Inter Milan vs Benfica
Tomas AraujoRa sân: Alexander Bahr
Kiến tạo: Denzel Dumfries
ChiquinhoRa sân: Rafael Ferreira Silva
Petar MusaRa sân: Orkun Kokcu
Ra sân: Denzel Dumfries
Ra sân: Marcus Thuram
David JurasekRa sân: Angel Fabian Di Maria
Arthur Mendonça CabralRa sân: Juan Bernat
Ra sân: Hakan Calhanoglu
Ra sân: Federico Dimarco
Ra sân: Nicolo Barella
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Inter Milan VS Benfica
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Inter Milan vs Benfica
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Inter Milan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Yann Sommer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 20 | 7.22 | |
| 22 | Henrik Mkhitaryan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 26 | 6.75 | |
| 15 | Francesco Acerbi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 0 | 43 | 6.6 | |
| 20 | Hakan Calhanoglu | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 37 | 33 | 89.19% | 1 | 0 | 44 | 6.78 | |
| 23 | Nicolo Barella | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 2 | 1 | 33 | 7.18 | |
| 32 | Federico Dimarco | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 7 | 0 | 43 | 6.3 | |
| 28 | Benjamin Pavard | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 44 | 37 | 84.09% | 0 | 1 | 50 | 6.71 | |
| 2 | Denzel Dumfries | Tiền vệ phải | 2 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 2 | 0 | 25 | 6.11 | |
| 9 | Marcus Thuram | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 21 | 6.5 | |
| 10 | Lautaro Javier Martinez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 20 | 6.17 | |
| 95 | Alessandro Bastoni | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 2 | 0 | 44 | 6.47 |
Benfica
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Angel Fabian Di Maria | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 3 | 0 | 32 | 6.41 | |
| 30 | Nicolas Hernan Gonzalo Otamendi | Defender | 0 | 0 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 1 | 49 | 6.75 | |
| 14 | Juan Bernat | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 39 | 39 | 100% | 0 | 0 | 49 | 6.93 | |
| 8 | Fredrik Aursnes | Defender | 1 | 1 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 29 | 6.61 | |
| 27 | Rafael Ferreira Silva | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 1 | 0 | 31 | 6.02 | |
| 7 | David Neres Campos | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 22 | 6.03 | |
| 10 | Orkun Kokcu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 2 | 0 | 38 | 6.15 | |
| 6 | Alexander Bahr | Defender | 0 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 21 | 6.56 | |
| 1 | Anatolii Trubin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 18 | 6.84 | |
| 5 | Felipe Rodrigues Da Silva,Morato | Defender | 0 | 0 | 0 | 40 | 32 | 80% | 0 | 3 | 57 | 7.4 | |
| 44 | Tomas Araujo | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 15 | 6.15 | |
| 87 | Joao Neves | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 0 | 44 | 6.21 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

