FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Inter Milan vs Bologna, 02h45 ngày 16/01
Inter Milan
-1.25 1.06
+1.25 0.84
2.5 0.78
u 1.02
1.40
6.10
4.45
-0.5 1.06
+0.5 0.80
1 0.75
u 1.05
Serie A » 1
KQBD Inter Milan vs Bologna hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Inter Milan vs Bologna, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Inter Milan vs Bologna, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Inter Milan vs Bologna hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Inter Milan vs Bologna
0 - 1 Santiago Thomas Castro Kiến tạo: Nikola Moro
Kiến tạo: Federico Dimarco
2 - 2 Emil Holm Kiến tạo: Riccardo Orsolini
Tommaso PobegaRa sân: Nikola Moro
Lewis FergusonRa sân: Jens Odgaard
Ra sân: Federico Dimarco
Ra sân: Matteo Darmian
Ra sân: Kristjan Asllani
Ra sân: Lautaro Javier Martinez
Lorenzo De SilvestriRa sân: Emil Holm
Ra sân: Alessandro Bastoni
Thijs DallingaRa sân: Santiago Thomas Castro
Martin ErlicRa sân: Remo Freuler
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Inter Milan VS Bologna
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Inter Milan vs Bologna
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Inter Milan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 36 | Matteo Darmian | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 31 | 5.98 | |
| 1 | Yann Sommer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 0 | 33 | 6.21 | |
| 6 | Stefan de Vrij | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 3 | 35 | 6.52 | |
| 7 | Piotr Zielinski | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 2 | 40 | 6.09 | |
| 23 | Nicolo Barella | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 36 | 6.61 | |
| 32 | Federico Dimarco | Hậu vệ cánh trái | 3 | 1 | 1 | 26 | 20 | 76.92% | 2 | 0 | 42 | 6.27 | |
| 2 | Denzel Dumfries | Hậu vệ cánh phải | 2 | 2 | 3 | 16 | 12 | 75% | 3 | 1 | 34 | 7.81 | |
| 9 | Marcus Thuram | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 2 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 2 | 33 | 6.7 | |
| 10 | Lautaro Javier Martinez | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 1 | 12 | 12 | 100% | 0 | 3 | 30 | 8.11 | |
| 95 | Alessandro Bastoni | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 39 | 81.25% | 0 | 3 | 64 | 6.34 | |
| 21 | Kristjan Asllani | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 2 | 30 | 6.57 |
Bologna
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Remo Freuler | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 0 | 45 | 5.94 | |
| 1 | Lukasz Skorupski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 0 | 38 | 6.84 | |
| 22 | Charalampos Lykogiannis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 41 | 34 | 82.93% | 9 | 0 | 58 | 5.94 | |
| 6 | Nikola Moro | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 2 | 42 | 32 | 76.19% | 3 | 1 | 54 | 7.06 | |
| 21 | Jens Odgaard | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 1 | 19 | 5.49 | |
| 7 | Riccardo Orsolini | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 23 | 18 | 78.26% | 1 | 0 | 34 | 7.07 | |
| 15 | Nicolo Casale | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 30 | 5.95 | |
| 31 | Sam Beukema | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 44 | 88% | 0 | 1 | 58 | 6.22 | |
| 11 | Dan Ndoye | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 5 | 0 | 41 | 6.23 | |
| 2 | Emil Holm | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 2 | 3 | 56 | 7.27 | |
| 9 | Santiago Thomas Castro | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 15 | 7.29 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

