FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Inter Milan vs Bologna, 20h00 ngày 07/10
Inter Milan
-1.5 0.96
+1.5 0.90
4.5 1.35
u 0.40
1.31
7.70
4.60
-0.25 0.96
+0.25 0.30
3.5 1.55
u 0.20
Serie A » 1
KQBD Inter Milan vs Bologna hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Inter Milan vs Bologna, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Inter Milan vs Bologna, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Inter Milan vs Bologna hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Inter Milan vs Bologna
Kiến tạo: Hakan Calhanoglu
Kiến tạo: Marcus Thuram
2 - 1 Riccardo Orsolini
Dan Ndoye
2 - 2 Joshua Zirkzee Kiến tạo: Lewis Ferguson
Ra sân: Federico Dimarco
Ra sân: Denzel Dumfries
Ra sân: Marcus Thuram
Alexis SaelemaekersRa sân: Dan Ndoye
Ra sân: Henrik Mkhitaryan
Sydney van HooijdonkRa sân: Joshua Zirkzee
Oussama El AzzouziRa sân: Riccardo Orsolini
Ra sân: Hakan Calhanoglu
Tommaso CorazzaRa sân: Lorenzo De Silvestri
Lewis Ferguson
Sam Beukema
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Inter Milan VS Bologna
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Inter Milan vs Bologna
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Inter Milan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Yann Sommer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.39 | |
| 22 | Henrik Mkhitaryan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.38 | |
| 15 | Francesco Acerbi | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 13 | 7.42 | |
| 20 | Hakan Calhanoglu | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 16 | 6.54 | |
| 23 | Nicolo Barella | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 7 | 6.26 | |
| 32 | Federico Dimarco | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 10 | 10 | 100% | 3 | 0 | 14 | 6.47 | |
| 28 | Benjamin Pavard | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 14 | 6.43 | |
| 2 | Denzel Dumfries | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 8 | 6.32 | |
| 9 | Marcus Thuram | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.42 | |
| 10 | Lautaro Javier Martinez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.22 | |
| 95 | Alessandro Bastoni | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 15 | 6.41 |
Bologna
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Lorenzo De Silvestri | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 5.88 | |
| 8 | Remo Freuler | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 9 | 5.94 | |
| 28 | Lukasz Skorupski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.89 | |
| 22 | Charalampos Lykogiannis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 6 | 6.04 | |
| 19 | Lewis Ferguson | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 6.03 | |
| 7 | Riccardo Orsolini | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 5 | 5.93 | |
| 20 | Michel Aebischer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.86 | |
| 31 | Sam Beukema | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.81 | |
| 9 | Joshua Zirkzee | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.87 | |
| 11 | Dan Ndoye | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.87 | |
| 33 | Riccardo Calafiori | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 8 | 5.86 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

