FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Inter Milan vs Como, 02h45 ngày 24/12
Inter Milan
-1.75 1.01
+1.75 0.87
2.5 0.62
u 1.30
1.33
9.50
5.00
-0.25 1.01
+0.25 0.40
0.5 1.55
u 0.20
Serie A » 1
KQBD Inter Milan vs Como hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Inter Milan vs Como, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Inter Milan vs Como, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Inter Milan vs Como hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Inter Milan vs Como
Kiến tạo: Hakan Calhanoglu
Lucas Da Cunha
Patrick CutroneRa sân: Gabriel Strefezza
Ben Lhassine KoneRa sân: Sergi Roberto Carnicer
Ra sân: Nicolo Barella
Luca MazzitelliRa sân: Andrea Belotti
Federico BarbaRa sân: Marc-Oliver Kempf
Ra sân: Yann Bisseck
Ra sân: Federico Dimarco
Luca Mazzitelli
Alberto CerriRa sân: Alieu Fadera
Ra sân: Henrik Mkhitaryan
Ra sân: Lautaro Javier Martinez
Kiến tạo: Piotr Zielinski
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Inter Milan VS Como
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Inter Milan vs Como
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Inter Milan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Yann Sommer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 0 | 42 | 7.23 | |
| 22 | Henrik Mkhitaryan | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 35 | 27 | 77.14% | 0 | 0 | 41 | 6.49 | |
| 20 | Hakan Calhanoglu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 46 | 42 | 91.3% | 5 | 0 | 59 | 7.68 | |
| 23 | Nicolo Barella | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 53 | 45 | 84.91% | 1 | 0 | 66 | 6.76 | |
| 32 | Federico Dimarco | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 5 | 1 | 28 | 6.61 | |
| 2 | Denzel Dumfries | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 3 | 2 | 37 | 6.33 | |
| 9 | Marcus Thuram | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 26 | 7.29 | |
| 10 | Lautaro Javier Martinez | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 26 | 6.6 | |
| 95 | Alessandro Bastoni | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 74 | 68 | 91.89% | 1 | 3 | 83 | 7.14 | |
| 31 | Yann Bisseck | Trung vệ | 3 | 0 | 2 | 48 | 44 | 91.67% | 0 | 1 | 59 | 6.67 | |
| 30 | Carlos Augusto | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 37 | 34 | 91.89% | 2 | 3 | 54 | 7.59 |
Como
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Jose Manuel Reina Paez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 0 | 23 | 6.24 | |
| 20 | Sergi Roberto Carnicer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 3 | 37 | 6.67 | |
| 11 | Andrea Belotti | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 1 | 1 | 18 | 6.21 | |
| 2 | Marc-Oliver Kempf | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 2 | 41 | 6.51 | |
| 5 | Edoardo Goldaniga | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 2 | 40 | 6.44 | |
| 10 | Patrick Cutrone | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 13 | Alberto Dossena | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 2 | 30 | 6.4 | |
| 4 | Ben Lhassine Kone | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.09 | |
| 7 | Gabriel Strefezza | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 3 | 0 | 33 | 6.2 | |
| 33 | Lucas Da Cunha | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 1 | 35 | 6.08 | |
| 77 | Ignace Van Der Brempt | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 1 | 3 | 24 | 6.55 | |
| 16 | Alieu Fadera | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 33 | 6.59 | |
| 79 | Nicolas Paz Martinez | Tiền vệ công | 3 | 2 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 25 | 6.21 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

