FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Inter Milan vs FC Porto, 03h00 ngày 23/02
Inter Milan
Cúp C1 Châu Âu
KQBD Inter Milan vs FC Porto hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Inter Milan vs FC Porto, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Inter Milan vs FC Porto, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C1 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Inter Milan vs FC Porto hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Inter Milan vs FC Porto
Otavinho, Otavio Edmilson da Silva Monte
EvanilsonRa sân: Wenderson Galeno
Ra sân: Edin Dzeko
Ra sân: Federico Dimarco
Pepe
Ra sân: Henrik Mkhitaryan

Otavinho, Otavio Edmilson da Silva Monte
Ra sân: Milan Skriniar
Wendell Nascimento BorgesRa sân: Mehdi Taromi
Goncalo BorgesRa sân: Joao Mario Neto Lopes
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Inter Milan VS FC Porto
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Inter Milan vs FC Porto
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Inter Milan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 36 | Matteo Darmian | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 43 | 33 | 76.74% | 6 | 2 | 67 | 6.91 | |
| 9 | Edin Dzeko | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 4 | 23 | 6.35 | |
| 90 | Romelu Lukaku | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 2 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 16 | 7.25 | |
| 22 | Henrik Mkhitaryan | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 33 | 6.45 | |
| 15 | Francesco Acerbi | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 57 | 50 | 87.72% | 0 | 4 | 64 | 6.92 | |
| 77 | Marcelo Brozovic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 28 | 27 | 96.43% | 1 | 0 | 35 | 6.78 | |
| 20 | Hakan Calhanoglu | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 57 | 50 | 87.72% | 9 | 4 | 83 | 7.59 | |
| 37 | Milan Skriniar | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 58 | 53 | 91.38% | 0 | 0 | 66 | 6.6 | |
| 8 | Robin Gosens | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 5 | 1 | 31 | 6.76 | |
| 23 | Nicolo Barella | Tiền vệ trụ | 4 | 0 | 1 | 31 | 27 | 87.1% | 1 | 0 | 58 | 6.44 | |
| 32 | Federico Dimarco | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 3 | 27 | 21 | 77.78% | 7 | 1 | 37 | 6.7 | |
| 24 | Andre Onana | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 43 | 37 | 86.05% | 0 | 0 | 55 | 7.78 | |
| 2 | Denzel Dumfries | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 6 | 6.13 | |
| 10 | Lautaro Javier Martinez | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 1 | 32 | 6.36 | |
| 95 | Alessandro Bastoni | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 71 | 62 | 87.32% | 5 | 3 | 92 | 7.3 |
FC Porto
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Kepler Laveran Lima Ferreira, Pepe | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 0 | 49 | 6.61 | |
| 5 | Ivan Marcano Sierra | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 33 | 82.5% | 0 | 3 | 49 | 6.67 | |
| 8 | Andres Mateus Uribe Villa | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 0 | 64 | 7.5 | |
| 25 | Otavinho, Otavio Edmilson da Silva Monte | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 0 | 52 | 5.22 | |
| 22 | Wendell Nascimento Borges | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 5.94 | |
| 9 | Mehdi Taromi | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 3 | 36 | 7.01 | |
| 16 | Marko Grujic | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 1 | 4 | 55 | 7.21 | |
| 99 | Diogo Meireles Costa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 28 | 68.29% | 0 | 0 | 49 | 6.87 | |
| 13 | Wenderson Galeno | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 2 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 26 | 6.14 | |
| 11 | Pepe | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 1 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 2 | 44 | 6.34 | |
| 23 | Joao Mario Neto Lopes | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 1 | 0 | 35 | 6.61 | |
| 12 | Zaidu Sanusi | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 0 | 32 | 24 | 75% | 0 | 1 | 64 | 7.29 | |
| 30 | Evanilson | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 4 | 26 | 6.52 | |
| 70 | Goncalo Borges | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.01 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

