FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Inter Milan vs Feyenoord, 03h00 ngày 12/03
Inter Milan
-1.25 0.82
+1.25 1.04
2.5 0.62
u 1.20
1.34
6.90
4.70
-0.5 0.82
+0.5 1.03
1.25 1.10
u 0.78
Cúp C1 Châu Âu
KQBD Inter Milan vs Feyenoord hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Inter Milan vs Feyenoord, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Inter Milan vs Feyenoord, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C1 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Inter Milan vs Feyenoord hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Inter Milan vs Feyenoord
Kiến tạo: Carlos Augusto
Jakub Moder Penalty awarded
1 - 1 Jakub Moder
Gijs Smal
Givairo Read mistakenIdentity.false
Ra sân: Carlos Augusto
Ra sân: Hakan Calhanoglu
Julian CarranzaRa sân: Aymen Sliti
Gernot TraunerRa sân: Ayase Ueda
Ra sân: Marcus Thuram
Zepiqueno RedmondRa sân: Luka Ivanusec
Jeyland MitchellRa sân: Givairo Read
Ra sân: Francesco Acerbi
Ra sân: Davide Frattesi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Inter Milan VS Feyenoord
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Inter Milan vs Feyenoord
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Inter Milan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Yann Sommer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 40 | 97.56% | 0 | 0 | 45 | 6.38 | |
| 22 | Henrik Mkhitaryan | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 0 | 38 | 6.65 | |
| 15 | Francesco Acerbi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 46 | 88.46% | 0 | 3 | 56 | 6.33 | |
| 20 | Hakan Calhanoglu | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 40 | 37 | 92.5% | 4 | 0 | 55 | 6.51 | |
| 28 | Benjamin Pavard | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 43 | 40 | 93.02% | 0 | 1 | 45 | 6.4 | |
| 99 | Mehdi Taromi | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 11 | 6.79 | |
| 2 | Denzel Dumfries | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 0 | 32 | 6.58 | |
| 9 | Marcus Thuram | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 0 | 17 | 7.38 | |
| 16 | Davide Frattesi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 0 | 19 | 6.6 | |
| 31 | Yann Bisseck | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 41 | 91.11% | 0 | 0 | 56 | 6.69 | |
| 30 | Carlos Augusto | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 29 | 28 | 96.55% | 0 | 1 | 36 | 6.9 |
Feyenoord
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Timon Wellenreuther | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 30 | 6.24 | |
| 17 | Luka Ivanusec | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 28 | 5.99 | |
| 33 | David Hancko | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 45 | 42 | 93.33% | 0 | 1 | 52 | 6.37 | |
| 7 | Jakub Moder | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 1 | 0 | 25 | 6.78 | |
| 5 | Gijs Smal | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 25 | 21 | 84% | 0 | 1 | 27 | 5.96 | |
| 9 | Ayase Ueda | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 10 | 6.06 | |
| 16 | Hugo Bueno | Hậu vệ cánh trái | 3 | 1 | 0 | 25 | 24 | 96% | 2 | 0 | 45 | 6.38 | |
| 3 | Thomas Beelen | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 41 | 39 | 95.12% | 0 | 0 | 46 | 5.61 | |
| 26 | Givairo Read | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 43 | 40 | 93.02% | 0 | 0 | 53 | 6.02 | |
| 57 | Aymen Sliti | Forward | 1 | 1 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 16 | 6.09 | |
| 23 | Anis Hadj Moussa | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 19 | 14 | 73.68% | 4 | 0 | 29 | 6.35 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

