FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Inter Milan vs Fiorentina, 23h30 ngày 03/09
Inter Milan
-0.75 0.92
+0.75 0.94
4.5 1.25
u 0.50
1.68
4.10
3.65
-0 0.92
+0 1.35
1.5 1.55
u 0.20
Serie A » 1
KQBD Inter Milan vs Fiorentina hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Inter Milan vs Fiorentina, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Inter Milan vs Fiorentina, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Inter Milan vs Fiorentina hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Inter Milan vs Fiorentina
Kiến tạo: Federico Dimarco
Luca Ranieri
MBala NzolaRa sân: Lucas Beltran
Riccardo SottilRa sân: Cristian Kouame
Kiến tạo: Marcus Thuram
Josip BrekaloRa sân: Giacomo Bonaventura
Gino InfantinoRa sân: Nicolas Gonzalez
Ra sân: Nicolo Barella
Ra sân: Federico Dimarco
Ra sân: Denzel Dumfries
Ra sân: Marcus Thuram
Kiến tạo: Juan Guillermo Cuadrado Bello
Lorenzo AmatucciRa sân: Arthur Henrique Ramos de Oliveira Melo
Ra sân: Hakan Calhanoglu
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Inter Milan VS Fiorentina
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Inter Milan vs Fiorentina
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Inter Milan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 36 | Matteo Darmian | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 1 | 28 | 6.88 | |
| 1 | Yann Sommer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 16 | 6.42 | |
| 6 | Stefan de Vrij | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 2 | 16 | 6.6 | |
| 22 | Henrik Mkhitaryan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 20 | 6.25 | |
| 20 | Hakan Calhanoglu | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 19 | 6.35 | |
| 23 | Nicolo Barella | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 24 | 6.72 | |
| 32 | Federico Dimarco | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 3 | 0 | 25 | 7.44 | |
| 2 | Denzel Dumfries | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 2 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 17 | 6.62 | |
| 9 | Marcus Thuram | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 14 | 7.26 | |
| 10 | Lautaro Javier Martinez | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 20 | 6.43 | |
| 95 | Alessandro Bastoni | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 17 | 6.67 |
Fiorentina
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Cristiano Biraghi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 2 | 0 | 45 | 6.02 | |
| 38 | Rolando Mandragora | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 1 | 0 | 18 | 5.88 | |
| 6 | Arthur Henrique Ramos de Oliveira Melo | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 22 | 22 | 100% | 0 | 0 | 26 | 6.1 | |
| 5 | Giacomo Bonaventura | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 33 | 6.41 | |
| 99 | Cristian Kouame | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 3 | 22 | 6.21 | |
| 4 | Nikola Milenkovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 0 | 36 | 5.96 | |
| 2 | Domilson Cordeiro dos Santos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 29 | 5.96 | |
| 53 | Oliver Christensen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 32 | 6.41 | |
| 10 | Nicolas Gonzalez | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 23 | 6.04 | |
| 16 | Luca Ranieri | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 28 | 5.82 | |
| 9 | Lucas Beltran | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 10 | 5.93 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

