FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Inter Milan vs Frosinone, 02h45 ngày 13/11
Inter Milan
-2 0.82
+2 1.04
3.5 0.92
u 0.88
1.14
12.00
6.90
-0.75 0.82
+0.75 1.10
1.5 0.90
u 0.90
Serie A » 1
KQBD Inter Milan vs Frosinone hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Inter Milan vs Frosinone, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Inter Milan vs Frosinone, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Inter Milan vs Frosinone hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Inter Milan vs Frosinone
Marco BrescianiniRa sân: Luca Mazzitelli
Kiến tạo: Henrik Mkhitaryan
Walid CheddiraRa sân: Marvin Cuni
Arijon IbrahimovicRa sân: Pol Mikel Lirola Kosok
Ra sân: Denzel Dumfries
Ra sân: Henrik Mkhitaryan
Ra sân: Marcus Thuram
Marco Brescianini
Ra sân: Federico Dimarco
Ra sân: Hakan Calhanoglu
Kaio Jorge Pinto RamosRa sân: Reinier Jesus Carvalho
Giuseppe CasoRa sân: Enzo Barrenechea
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Inter Milan VS Frosinone
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Inter Milan vs Frosinone
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Inter Milan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 36 | Matteo Darmian | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 0 | 48 | 7.2 | |
| 1 | Yann Sommer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 20 | 6.51 | |
| 22 | Henrik Mkhitaryan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 27 | 6.98 | |
| 15 | Francesco Acerbi | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 4 | 33 | 7.13 | |
| 20 | Hakan Calhanoglu | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 29 | 28 | 96.55% | 5 | 0 | 38 | 6.88 | |
| 23 | Nicolo Barella | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 31 | 23 | 74.19% | 2 | 1 | 37 | 6.75 | |
| 32 | Federico Dimarco | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 5 | 0 | 30 | 7.6 | |
| 2 | Denzel Dumfries | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 1 | 30 | 6.96 | |
| 9 | Marcus Thuram | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 24 | 6.11 | |
| 10 | Lautaro Javier Martinez | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 0 | 29 | 6.7 | |
| 95 | Alessandro Bastoni | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 1 | 0 | 34 | 6.71 |
Frosinone
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 36 | Luca Mazzitelli | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 28 | 6.42 | |
| 3 | Riccardo Marchizza | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 1 | 0 | 38 | 5.93 | |
| 20 | Pol Mikel Lirola Kosok | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 3 | 0 | 28 | 6.18 | |
| 4 | Marco Brescianini | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 9 | 5.97 | |
| 5 | Caleb Okoli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 2 | 42 | 6.32 | |
| 12 | Reinier Jesus Carvalho | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 24 | 5.8 | |
| 80 | Stefano Turati | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 29 | 6.66 | |
| 30 | Ilario Monterisi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 34 | 85% | 0 | 1 | 45 | 6.46 | |
| 18 | Matìas Soulè Malvano | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 19 | 17 | 89.47% | 2 | 0 | 37 | 6.74 | |
| 11 | Marvin Cuni | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 13 | 5.94 | |
| 22 | Anthony Oyono Omva Torque | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 28 | 5.96 | |
| 45 | Enzo Barrenechea | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 44 | 41 | 93.18% | 0 | 0 | 48 | 5.96 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

