FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Inter Milan vs Genoa, 02h45 ngày 05/03
Inter Milan
-1.5 0.86
+1.5 1.02
2.5 0.62
u 1.20
1.22
10.00
5.35
-0.5 0.86
+0.5 1.10
1.25 1.15
u 0.73
Serie A » 1
KQBD Inter Milan vs Genoa hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Inter Milan vs Genoa, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Inter Milan vs Genoa, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Inter Milan vs Genoa hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Inter Milan vs Genoa
Morten Frendrup
Kiến tạo: Alexis Alejandro Sanchez
Ra sân: Denzel Dumfries
Kevin StrootmanRa sân: Morten Frendrup
Kevin Strootman
2 - 1 Johan Felipe Vasquez Ibarra
Johan Felipe Vasquez Ibarra
Djed SpenceRa sân: Aaron Caricol
Vitor OliveiraRa sân: Junior Messias
Ra sân: Alexis Alejandro Sanchez
Ra sân: Federico Dimarco
Ra sân: Benjamin Pavard
Ra sân: Lautaro Javier Martinez
Caleb EkubanRa sân: Stefano Sabelli
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Inter Milan VS Genoa
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Inter Milan vs Genoa
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Inter Milan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 36 | Matteo Darmian | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 11 | 6.1 | |
| 70 | Alexis Alejandro Sanchez | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 3 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 24 | 7.77 | |
| 1 | Yann Sommer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 0 | 25 | 6.22 | |
| 6 | Stefan de Vrij | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 47 | 88.68% | 0 | 3 | 58 | 6.6 | |
| 22 | Henrik Mkhitaryan | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 47 | 44 | 93.62% | 0 | 1 | 57 | 7.07 | |
| 23 | Nicolo Barella | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 48 | 43 | 89.58% | 1 | 0 | 59 | 6.57 | |
| 32 | Federico Dimarco | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 3 | 41 | 37 | 90.24% | 3 | 1 | 53 | 6.95 | |
| 28 | Benjamin Pavard | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 56 | 50 | 89.29% | 0 | 1 | 65 | 6.49 | |
| 2 | Denzel Dumfries | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 13 | 6.18 | |
| 10 | Lautaro Javier Martinez | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 2 | 20 | 14 | 70% | 1 | 1 | 34 | 6.72 | |
| 30 | Carlos Augusto | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 69 | 64 | 92.75% | 0 | 2 | 77 | 6.59 | |
| 21 | Kristjan Asllani | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 61 | 61 | 100% | 4 | 0 | 73 | 7.2 |
Genoa
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Kevin Strootman | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.07 | |
| 47 | Milan Badelj | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 1 | 37 | 6.13 | |
| 20 | Stefano Sabelli | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 3 | 0 | 18 | 6.09 | |
| 13 | Mattia Bani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 20 | 64.52% | 0 | 0 | 39 | 5.94 | |
| 11 | Albert Gudmundsson | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 0 | 30 | 6.2 | |
| 1 | Josep MartInez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 17 | 62.96% | 0 | 1 | 32 | 6.1 | |
| 3 | Aaron Caricol | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 2 | 0 | 24 | 5.99 | |
| 10 | Junior Messias | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 1 | 0 | 35 | 6.13 | |
| 19 | Mateo Retegui | Forward | 4 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 2 | 17 | 6.2 | |
| 32 | Morten Frendrup | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 31 | 5.28 | |
| 22 | Johan Felipe Vasquez Ibarra | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 1 | 0 | 37 | 7.04 | |
| 4 | Koni De Winter | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 27 | 96.43% | 0 | 1 | 39 | 6.57 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

