FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Inter Milan vs Juventus, 02h45 ngày 20/03
Inter Milan
-0.5 1.00
+0.5 0.86
1.5 1.35
u 0.40
2.00
3.35
3.30
-0 1.00
+0 1.35
1.5 1.55
u 0.20
Serie A » 1
KQBD Inter Milan vs Juventus hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Inter Milan vs Juventus, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Inter Milan vs Juventus, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Inter Milan vs Juventus hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Inter Milan vs Juventus
0 - 1 Filip Kostic Kiến tạo: Adrien Rabiot
Federico Gatti
Ra sân: Nicolo Barella
Ra sân: Federico Dimarco
Federico ChiesaRa sân: Matìas Soulè Malvano
Adrien Rabiot
Juan Guillermo Cuadrado BelloRa sân: Mattia De Sciglio
Ra sân: Matteo Darmian
Ra sân: Romelu Lukaku
Ra sân: Denzel Dumfries
Leandro Daniel ParedesRa sân: Federico Chiesa
Danilo Luiz da Silva
Leandro Daniel Paredes
Leandro Daniel Paredes
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Inter Milan VS Juventus
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Inter Milan vs Juventus
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Inter Milan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 36 | Matteo Darmian | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 65 | 59 | 90.77% | 0 | 1 | 73 | 6.3 | |
| 90 | Romelu Lukaku | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 1 | 1 | 18 | 6.26 | |
| 6 | Stefan de Vrij | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 2 | 42 | 6.31 | |
| 15 | Francesco Acerbi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 51 | 96.23% | 2 | 0 | 60 | 6.18 | |
| 77 | Marcelo Brozovic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 54 | 51 | 94.44% | 1 | 1 | 60 | 6.54 | |
| 20 | Hakan Calhanoglu | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 52 | 47 | 90.38% | 7 | 0 | 73 | 5.88 | |
| 23 | Nicolo Barella | Tiền vệ trụ | 4 | 2 | 4 | 52 | 44 | 84.62% | 7 | 1 | 72 | 6.69 | |
| 32 | Federico Dimarco | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 2 | 0 | 48 | 6.13 | |
| 24 | Andre Onana | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 1 | 38 | 6.62 | |
| 2 | Denzel Dumfries | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 1 | 38 | 6.13 | |
| 10 | Lautaro Javier Martinez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 23 | 6.17 |
Juventus
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Wojciech Szczesny | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 20 | 7.17 | |
| 6 | Danilo Luiz da Silva | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 26 | 16 | 61.54% | 0 | 0 | 40 | 6.78 | |
| 17 | Filip Kostic | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 8 | 0 | 28 | 7.67 | |
| 2 | Mattia De Sciglio | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 1 | 0 | 31 | 6.77 | |
| 25 | Adrien Rabiot | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 26 | 16 | 61.54% | 1 | 5 | 42 | 7.6 | |
| 5 | Manuel Locatelli | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 1 | 35 | 6.86 | |
| 9 | Dusan Vlahovic | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 2 | 28 | 6.57 | |
| 3 | Gleison Bremer Silva Nascimento | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 2 | 19 | 6.7 | |
| 44 | Nicolo Fagioli | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 1 | 0 | 24 | 6.28 | |
| 15 | Federico Gatti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 0 | 35 | 7.06 | |
| 30 | Matìas Soulè Malvano | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 31 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

