FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Inter Milan vs Juventus, 02h45 ngày 05/02
Inter Milan
-0.5 0.87
+0.5 1.01
2.5 1.30
u 0.57
1.78
4.26
3.30
-0.25 0.87
+0.25 0.85
0.75 0.80
u 1.05
Serie A » 1
KQBD Inter Milan vs Juventus hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Inter Milan vs Juventus, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Inter Milan vs Juventus, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Inter Milan vs Juventus hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Inter Milan vs Juventus
Dusan Vlahovic
Danilo Luiz da Silva
Timothy WeahRa sân: Filip Kostic
Federico ChiesaRa sân: Kenan Yildiz
Ra sân: Matteo Darmian
Ra sân: Federico Dimarco
Ra sân: Marcus Thuram
Gleison Bremer Silva Nascimento
Fabio MirettiRa sân: Andrea Cambiaso
Alex Sandro Lobo SilvaRa sân: Federico Gatti
Ra sân: Alessandro Bastoni
Ra sân: Nicolo Barella
Carlos AlcarazRa sân: Weston Mckennie
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Inter Milan VS Juventus
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Inter Milan vs Juventus
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Inter Milan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 36 | Matteo Darmian | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 4 | 0 | 48 | 6.7 | |
| 1 | Yann Sommer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 18 | 6.4 | |
| 22 | Henrik Mkhitaryan | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 40 | 36 | 90% | 2 | 2 | 52 | 6.62 | |
| 15 | Francesco Acerbi | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 52 | 52 | 100% | 0 | 0 | 60 | 6.58 | |
| 20 | Hakan Calhanoglu | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 87 | 82 | 94.25% | 3 | 0 | 96 | 7.09 | |
| 23 | Nicolo Barella | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 58 | 49 | 84.48% | 2 | 1 | 67 | 6.43 | |
| 32 | Federico Dimarco | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 3 | 24 | 20 | 83.33% | 6 | 0 | 38 | 7.24 | |
| 28 | Benjamin Pavard | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 60 | 56 | 93.33% | 1 | 0 | 68 | 7.13 | |
| 9 | Marcus Thuram | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 12 | 5 | 41.67% | 2 | 3 | 29 | 7.2 | |
| 10 | Lautaro Javier Martinez | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 1 | 26 | 6.42 | |
| 95 | Alessandro Bastoni | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 60 | 57 | 95% | 4 | 2 | 73 | 7.06 |
Juventus
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Wojciech Szczesny | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 18 | 6.03 | |
| 6 | Danilo Luiz da Silva | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 42 | 41 | 97.62% | 0 | 1 | 54 | 6.31 | |
| 11 | Filip Kostic | Tiền vệ trái | 3 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 6 | 0 | 46 | 6.19 | |
| 25 | Adrien Rabiot | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 1 | 1 | 39 | 6.39 | |
| 5 | Manuel Locatelli | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 54 | 51 | 94.44% | 0 | 0 | 59 | 6.27 | |
| 9 | Dusan Vlahovic | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 1 | 23 | 5.93 | |
| 16 | Weston Mckennie | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 29 | 26 | 89.66% | 2 | 1 | 43 | 6.61 | |
| 3 | Gleison Bremer Silva Nascimento | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 5 | 44 | 7.18 | |
| 27 | Andrea Cambiaso | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 28 | 26 | 92.86% | 1 | 0 | 36 | 6.28 | |
| 4 | Federico Gatti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 1 | 34 | 5.53 | |
| 15 | Kenan Yildiz | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 2 | 25 | 21 | 84% | 1 | 0 | 36 | 6.29 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

