FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Inter Milan vs Juventus, 00h00 ngày 28/10
Inter Milan
-0.75 0.94
+0.75 0.94
2.5 1.05
u 0.70
1.80
3.93
3.38
-0.25 0.94
+0.25 0.85
1 1.10
u 0.78
Serie A » 1
KQBD Inter Milan vs Juventus hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Inter Milan vs Juventus, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Inter Milan vs Juventus, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Inter Milan vs Juventus hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Inter Milan vs Juventus
1 - 1 Dusan Vlahovic Kiến tạo: Weston Mckennie
1 - 2 Timothy Weah Kiến tạo: Francisco Conceicao
Kiến tạo: Marcus Thuram
Danilo Luiz da Silva
Nicolo SavonaRa sân: Nicolo Fagioli
Kenan YildizRa sân: Timothy Weah
Ra sân: Benjamin Pavard
Ra sân: Piotr Zielinski
4 - 3 Kenan Yildiz Kiến tạo: Weston Mckennie
Federico GattiRa sân: Danilo Luiz da Silva
Ra sân: Federico Dimarco
Samuel MbangulaRa sân: Dusan Vlahovic
4 - 4 Kenan Yildiz
Kephren Thuram-UlienRa sân: Weston Mckennie
Ra sân: Marcus Thuram
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Inter Milan VS Juventus
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Inter Milan vs Juventus
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Inter Milan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Yann Sommer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.35 | |
| 6 | Stefan de Vrij | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.34 | |
| 22 | Henrik Mkhitaryan | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.17 | |
| 7 | Piotr Zielinski | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 1 | 0 | 9 | 6.16 | |
| 23 | Nicolo Barella | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.18 | |
| 32 | Federico Dimarco | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 4 | 6.18 | |
| 28 | Benjamin Pavard | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 1 | 0 | 16 | 6.3 | |
| 2 | Denzel Dumfries | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 2 | 1 | 11 | 6.34 | |
| 9 | Marcus Thuram | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.13 | |
| 10 | Lautaro Javier Martinez | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.05 | |
| 95 | Alessandro Bastoni | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 6.28 |
Juventus
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Danilo Luiz da Silva | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 13 | 6.37 | |
| 5 | Manuel Locatelli | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 8 | 6.14 | |
| 9 | Dusan Vlahovic | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.02 | |
| 29 | Michele Di Gregorio | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.35 | |
| 16 | Weston Mckennie | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.16 | |
| 21 | Nicolo Fagioli | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 2 | 6.13 | |
| 22 | Timothy Weah | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.04 | |
| 32 | Juan David Cabal Murillo | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 10 | 6.21 | |
| 15 | Pierre Kalulu Kyatengwa | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.29 | |
| 27 | Andrea Cambiaso | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.26 | |
| 7 | Francisco Conceicao | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 5 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

