FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Inter Milan vs Liverpool, 03h00 ngày 10/12
Inter Milan
-0.25 1.02
+0.25 0.86
2.5 0.67
u 1.10
2.30
2.90
3.50
-0.25 1.02
+0.25 0.73
0.5 0.30
u 2.40
2.5
3.7
2.2
Cúp C1 Châu Âu
KQBD Inter Milan vs Liverpool hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Inter Milan vs Liverpool, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Inter Milan vs Liverpool, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C1 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Inter Milan vs Liverpool hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Inter Milan vs Liverpool
Ra sân: Hakan Calhanoglu
Ra sân: Francesco Acerbi
Hugo Ekitike Goal cancelled
Hugo Ekitike
Conor BradleyRa sân: Joseph Gomez
Florian WirtzRa sân: Alexander Isak
Curtis Jones
Ra sân: Henrik Mkhitaryan
Ra sân: Marcus Thuram
Ra sân: Federico Dimarco
Florian Wirtz Penalty awarded
0 - 1 Dominik Szoboszlai
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Inter Milan VS Liverpool
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Inter Milan vs Liverpool
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Inter Milan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Yann Sommer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 26 | 6.79 | |
| 22 | Henrik Mkhitaryan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 22 | 100% | 1 | 0 | 31 | 6.63 | |
| 15 | Francesco Acerbi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 29 | 96.67% | 0 | 0 | 34 | 6.42 | |
| 20 | Hakan Calhanoglu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.17 | |
| 7 | Piotr Zielinski | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 22 | 6.19 | |
| 23 | Nicolo Barella | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 41 | 34 | 82.93% | 3 | 0 | 49 | 6.64 | |
| 25 | Manuel Akanji | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 0 | 40 | 6.19 | |
| 32 | Federico Dimarco | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 5 | 0 | 24 | 6.21 | |
| 9 | Marcus Thuram | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 18 | 5.93 | |
| 10 | Lautaro Javier Martinez | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 1 | 20 | 6.46 | |
| 95 | Alessandro Bastoni | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 41 | 38 | 92.68% | 3 | 1 | 52 | 6.91 | |
| 31 | Yann Bisseck | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.23 | |
| 11 | Luis Henrique Tomaz de Lima | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 28 | 6.17 |
Liverpool
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Virgil van Dijk | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 1 | 39 | 6.7 | |
| 26 | Andrew Robertson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 1 | 0 | 37 | 6.39 | |
| 1 | Alisson Becker | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 25 | 6.99 | |
| 17 | Curtis Jones | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 40 | 40 | 100% | 0 | 0 | 48 | 6.72 | |
| 2 | Joseph Gomez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 2 | 1 | 22 | 6.34 | |
| 5 | Ibrahima Konate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 22 | 6.29 | |
| 8 | Dominik Szoboszlai | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 4 | 1 | 23 | 6.46 | |
| 10 | Alexis Mac Allister | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 26 | 6.3 | |
| 9 | Alexander Isak | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 1 | 19 | 6.21 | |
| 38 | Ryan Jiro Gravenberch | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 36 | 35 | 97.22% | 0 | 1 | 49 | 7 | |
| 22 | Hugo Ekitike | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 0 | 18 | 6.32 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

