FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Inter Milan vs Red Bull Salzburg, 23h45 ngày 24/10
Inter Milan
-1.75 0.98
+1.75 0.88
3.5 1.30
u 0.45
1.25
9.10
5.20
-0.25 0.98
+0.25 0.30
1.5 1.55
u 0.20
Cúp C1 Châu Âu
KQBD Inter Milan vs Red Bull Salzburg hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Inter Milan vs Red Bull Salzburg, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Inter Milan vs Red Bull Salzburg, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C1 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Inter Milan vs Red Bull Salzburg hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Inter Milan vs Red Bull Salzburg
Kiến tạo: Davide Frattesi
Roko Simic
Lucas Gourna-Douath
Ra sân: Henrik Mkhitaryan
1 - 1 Oscar Gloukh Kiến tạo: Maurits Kjaergaard
Ra sân: Denzel Dumfries
Ra sân: Alexis Alejandro Sanchez
Petar RatkovRa sân: Roko Simic
Nene DorgelesRa sân: Maurits Kjaergaard
Karim KonateRa sân: Mads Bidstrup
Ra sân: Hakan Calhanoglu
Ra sân: Lautaro Javier Martinez
Nicolas CapaldoRa sân: Lucas Gourna-Douath
Forson AmankwahRa sân: Oscar Gloukh
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Inter Milan VS Red Bull Salzburg
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Inter Milan vs Red Bull Salzburg
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Inter Milan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 70 | Alexis Alejandro Sanchez | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 4 | 7.11 | |
| 1 | Yann Sommer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 16 | 6.74 | |
| 6 | Stefan de Vrij | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 1 | 28 | 6.65 | |
| 22 | Henrik Mkhitaryan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 12 | 6.43 | |
| 20 | Hakan Calhanoglu | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 2 | 1 | 22 | 6.92 | |
| 28 | Benjamin Pavard | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 0 | 35 | 6.58 | |
| 2 | Denzel Dumfries | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 0 | 18 | 6.21 | |
| 10 | Lautaro Javier Martinez | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 7 | 6.18 | |
| 16 | Davide Frattesi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 9 | 6.63 | |
| 95 | Alessandro Bastoni | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 16 | 6.59 | |
| 30 | Carlos Augusto | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 14 | 6.46 |
Red Bull Salzburg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Andreas Ulmer | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 13 | 5.83 | |
| 24 | Alexander Schlager | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 14 | 5.77 | |
| 22 | Oumar Solet | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 25 | 5.83 | |
| 31 | Starhinja Pavlovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 24 | 5.82 | |
| 18 | Mads Bidstrup | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 12 | 5.81 | |
| 70 | Amar Dedic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 17 | 5.75 | |
| 10 | Luka Sucic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 17 | 6.02 | |
| 14 | Maurits Kjaergaard | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 16 | 6.04 | |
| 27 | Lucas Gourna-Douath | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 2 | 22 | 6 | |
| 23 | Roko Simic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 5.86 | |
| 30 | Oscar Gloukh | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 20 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

