FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Inter Milan vs River Plate, 08h00 ngày 26/06
Inter Milan
-0.5 1.05
+0.5 0.80
2.5 1.15
u 0.67
2.16
3.35
2.80
-0.25 1.05
+0.25 0.70
1 0.80
u 1.00
2.63
4
2.25
FIFA Club World Cup
KQBD Inter Milan vs River Plate hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Inter Milan vs River Plate, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Inter Milan vs River Plate, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải FIFA Club World Cup 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Inter Milan vs River Plate hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Inter Milan vs River Plate
Gonzalo Montiel
Ignacio Martin FernandezRa sân: Maximiliano Eduardo Meza
Manuel LanziniRa sân: Rodrigo Aliendro
Ra sân: Nicolo Barella
Giorgio CostantiniRa sân: Claudio Matias Kranevitter
Ra sân: Federico Dimarco
Lucas Martinez Quarta
German Alejo PezzellaRa sân: Facundo Colidio
Kiến tạo: Petar Sucic
Ra sân: Lautaro Javier Martinez
Manuel Lanzini
Ra sân: Matteo Darmian
Ra sân: Francesco Pio Esposito
Paulo Diaz

Gonzalo Montiel
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Inter Milan VS River Plate
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Inter Milan vs River Plate
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Inter Milan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 36 | Matteo Darmian | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 9 | 6.43 | |
| 1 | Yann Sommer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 13 | 6.45 | |
| 22 | Henrik Mkhitaryan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 9 | 6.29 | |
| 15 | Francesco Acerbi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 1 | 9 | 6.32 | |
| 23 | Nicolo Barella | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.16 | |
| 32 | Federico Dimarco | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 2 | 0 | 7 | 6.17 | |
| 2 | Denzel Dumfries | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.17 | |
| 10 | Lautaro Javier Martinez | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.07 | |
| 95 | Alessandro Bastoni | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 10 | 6.49 | |
| 21 | Kristjan Asllani | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 14 | 6.19 | |
| 94 | Francesco Pio Esposito | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.09 |
River Plate
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Paulo Diaz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.3 | |
| 1 | Franco Armani | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 6 | 6.37 | |
| 9 | Miguel Angel Borja Hernandez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 2 | 6.25 | |
| 8 | Maximiliano Eduardo Meza | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 6.15 | |
| 21 | Marcos Acuna | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.23 | |
| 5 | Claudio Matias Kranevitter | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.32 | |
| 28 | Lucas Martinez Quarta | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.35 | |
| 29 | Rodrigo Aliendro | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 5 | 6.23 | |
| 4 | Gonzalo Montiel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.29 | |
| 11 | Facundo Colidio | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 1 | 7 | 6.13 | |
| 30 | Franco Mastantuono | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.36 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

