FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Inter Milan vs Sassuolo, 01h45 ngày 22/09
Inter Milan
-1.5 0.86
+1.5 1.02
2.5 0.44
u 1.50
1.23
9.30
5.45
-0.75 0.86
+0.75 0.80
1.25 0.93
u 0.88
1.67
8.5
2.75
Serie A » 1
KQBD Inter Milan vs Sassuolo hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Inter Milan vs Sassuolo, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Inter Milan vs Sassuolo, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Inter Milan vs Sassuolo hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Inter Milan vs Sassuolo
Kiến tạo: Petar Sucic
Ra sân: Marcus Thuram
Ra sân: Hakan Calhanoglu
Ra sân: Denzel Dumfries
Alieu FaderaRa sân: Armand Lauriente
Kristian ThorstvedtRa sân: Ismael Kone
Cristian VolpatoRa sân: Aster Vranckx
Walid CheddiraRa sân: Andrea Pinamonti
Ra sân: Francesco Pio Esposito
2 - 1 Walid Cheddira Kiến tạo: Domenico Berardi
Nicholas PieriniRa sân: Woyo Coulibaly
Tarik Muharemovic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Inter Milan VS Sassuolo
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Inter Milan vs Sassuolo
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Inter Milan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Francesco Acerbi | Defender | 0 | 0 | 0 | 65 | 62 | 95.38% | 0 | 5 | 83 | 7.2 | |
| 20 | Hakan Calhanoglu | Midfielder | 1 | 0 | 3 | 67 | 62 | 92.54% | 6 | 1 | 79 | 7.4 | |
| 23 | Nicolo Barella | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 61 | 49 | 80.33% | 3 | 1 | 78 | 7.5 | |
| 25 | Manuel Akanji | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 59 | 57 | 96.61% | 0 | 1 | 69 | 6.8 | |
| 32 | Federico Dimarco | Defender | 2 | 2 | 3 | 29 | 26 | 89.66% | 9 | 0 | 52 | 8.9 | |
| 2 | Denzel Dumfries | Defender | 1 | 0 | 2 | 26 | 20 | 76.92% | 3 | 3 | 45 | 7.1 | |
| 9 | Marcus Thuram | Forward | 2 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 1 | 26 | 6.1 | |
| 10 | Lautaro Javier Martinez | Forward | 2 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 13 | Josep MartInez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 0 | 39 | 6.6 | |
| 16 | Davide Frattesi | Midfielder | 1 | 1 | 2 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 30 | Carlos Augusto | Midfielder | 4 | 2 | 0 | 49 | 47 | 95.92% | 1 | 1 | 68 | 6.8 | |
| 11 | Luis Henrique Tomaz de Lima | Forward | 1 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 20 | 6.7 | |
| 14 | Ange-Yoan Bonny | Forward | 0 | 0 | 1 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 6 | 6.9 | |
| 8 | Petar Sucic | Midfielder | 0 | 0 | 4 | 36 | 35 | 97.22% | 2 | 0 | 47 | 7.1 | |
| 94 | Francesco Pio Esposito | Forward | 4 | 1 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 2 | 29 | 5.5 |
Sassuolo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Nemanja Matic | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 42 | 31 | 73.81% | 0 | 4 | 59 | 6.6 | |
| 10 | Domenico Berardi | Forward | 3 | 2 | 1 | 28 | 24 | 85.71% | 1 | 2 | 46 | 7.3 | |
| 99 | Andrea Pinamonti | Forward | 1 | 1 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 2 | 23 | 6.1 | |
| 49 | Arijanet Muric | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 23 | 58.97% | 0 | 1 | 56 | 7.6 | |
| 42 | Kristian Thorstvedt | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.6 | |
| 45 | Armand Lauriente | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 4 | 0 | 33 | 6.6 | |
| 21 | Jay Idzes | Defender | 0 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 2 | 52 | 6.6 | |
| 25 | Woyo Coulibaly | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 1 | 35 | 6.1 | |
| 40 | Aster Vranckx | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 15 | 6.7 | |
| 3 | Josh Doig | Defender | 0 | 0 | 1 | 26 | 24 | 92.31% | 1 | 0 | 43 | 6.8 | |
| 20 | Alieu Fadera | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 11 | 6.7 | |
| 80 | Tarik Muharemovic | Defender | 0 | 0 | 0 | 45 | 39 | 86.67% | 1 | 4 | 65 | 6.3 | |
| 90 | Ismael Kone | Midfielder | 0 | 0 | 4 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 25 | 7 | |
| 7 | Cristian Volpato | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 12 | 7 | |
| 9 | Walid Cheddira | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 12 | 7.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

