FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Inter Milan vs Slavia Praha, 02h00 ngày 01/10
Inter Milan
-1.5 1.03
+1.5 0.85
3.25 0.85
u 0.95
1.28
7.40
5.10
-0.5 1.03
+0.5 1.10
1.25 0.75
u 1.05
1.7
6.6
2.6
Cúp C1 Châu Âu
KQBD Inter Milan vs Slavia Praha hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Inter Milan vs Slavia Praha, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Inter Milan vs Slavia Praha, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C1 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Inter Milan vs Slavia Praha hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Inter Milan vs Slavia Praha
Kiến tạo: Marcus Thuram
Ivan SchranzRa sân: Michal Sadilek
Tomas ChoryRa sân: Vasil Kusej
Youssoupha MbodjiRa sân: David Doudera
Ivan Schranz
Kiến tạo: Alessandro Bastoni
Ra sân: Marcus Thuram
Ra sân: Lautaro Javier Martinez
Ra sân: Piotr Zielinski
Ra sân: Yann Bisseck
Muhammed SaraceviRa sân: Lukas Provod
Ra sân: Denzel Dumfries
Mojmir ChytilRa sân: Daiki Hashioka
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Inter Milan VS Slavia Praha
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Inter Milan vs Slavia Praha
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Inter Milan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 36 | Matteo Darmian | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 14 | 6.7 | |
| 1 | Yann Sommer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 49 | 41 | 83.67% | 0 | 0 | 54 | 7 | |
| 15 | Francesco Acerbi | Defender | 0 | 0 | 0 | 92 | 89 | 96.74% | 0 | 2 | 105 | 8 | |
| 20 | Hakan Calhanoglu | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 85 | 75 | 88.24% | 2 | 1 | 98 | 7.8 | |
| 7 | Piotr Zielinski | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 21 | 20 | 95.24% | 1 | 0 | 32 | 6.7 | |
| 23 | Nicolo Barella | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 17 | 6.4 | |
| 25 | Manuel Akanji | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 24 | 7 | |
| 32 | Federico Dimarco | Defender | 4 | 0 | 2 | 43 | 38 | 88.37% | 6 | 1 | 60 | 7.5 | |
| 2 | Denzel Dumfries | Defender | 2 | 1 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 2 | 30 | 6.9 | |
| 9 | Marcus Thuram | Forward | 5 | 1 | 3 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 3 | 32 | 7.8 | |
| 10 | Lautaro Javier Martinez | Forward | 4 | 3 | 3 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 3 | 34 | 8.5 | |
| 95 | Alessandro Bastoni | Defender | 1 | 0 | 2 | 66 | 61 | 92.42% | 1 | 2 | 84 | 8.8 | |
| 31 | Yann Bisseck | Defender | 0 | 0 | 0 | 47 | 44 | 93.62% | 0 | 1 | 52 | 6.9 | |
| 14 | Ange-Yoan Bonny | Forward | 0 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 0 | 2 | 18 | 6.8 | |
| 8 | Petar Sucic | Midfielder | 1 | 1 | 2 | 41 | 36 | 87.8% | 1 | 0 | 49 | 7.3 | |
| 94 | Francesco Pio Esposito | Forward | 2 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 14 | 6.2 |
Slavia Praha
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Ivan Schranz | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 17 | 6.7 | |
| 25 | Tomas Chory | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 11 | 6.5 | |
| 36 | Jindrich Stanek | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 50 | 40 | 80% | 0 | 0 | 57 | 5.9 | |
| 19 | Oscar Dorley | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 1 | 57 | 6.6 | |
| 23 | Michal Sadilek | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 14 | 6.3 | |
| 8 | Daiki Hashioka | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 26 | 5.8 | |
| 21 | David Doudera | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 31 | 6.7 | |
| 17 | Lukas Provod | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 25 | 19 | 76% | 3 | 0 | 42 | 6.5 | |
| 9 | Vasil Kusej | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 2 | 0 | 15 | 6.5 | |
| 27 | Tomas Vlcek | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 49 | 89.09% | 1 | 0 | 64 | 5.8 | |
| 13 | Mojmir Chytil | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.3 | |
| 4 | David Zima | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 44 | 89.8% | 0 | 0 | 68 | 6.5 | |
| 10 | Christos Zafeiris | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 44 | 37 | 84.09% | 0 | 0 | 55 | 6.4 | |
| 7 | Muhammed Saracevi | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 0 | 18 | 6.9 | |
| 2 | Stepan Chaloupek | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 45 | 90% | 0 | 0 | 69 | 7.3 | |
| 12 | Youssoupha Mbodji | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 14 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

